A1 Chủ đề: At a Coffee Shop
Gọi Đồ Ở Quán Cà Phê
Chủ đề ngữ pháp: Can I get a…? / Hot or iced?
- Gọi đồ uống: Can I get…? / I'll have…
- Chọn size, nóng / đá, ít đường, ít đá.
- Trả lời For here or to go? Can I have your name?
- Hỏi Wi-Fi, ổ cắm, chỗ ngồi.
Chủ đề ngữ pháp: Can I get a…? / Hot or iced?
| Từ vựng | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
iced coffee | /aɪst ˈkɔfi/ | noun phrase | Cà phê đá | "An iced coffee with milk, please." |
latte | /ˈlɑteɪ/ | noun | Cà phê sữa kiểu Ý (latte) | "Can I get a hot latte?" |
milk tea | /mɪlk ti/ | noun phrase | Trà sữa | "My daughter loves milk tea." |
smoothie | /ˈsmuði/ | noun | Sinh tố | "A mango smoothie, please." |
hot | /hɑt/ | adjective | Nóng | "Hot or iced?" |
less sugar | /lɛs ˈʃʊɡər/ | phrase | Ít đường | "Less sugar, please." |
less ice | /lɛs aɪs/ | phrase | Ít đá | "Can I have less ice?" |
regular | /ˈrɛɡjələr/ | adjective | Cỡ vừa, bình thường | "A regular size, please." |
for here | /fər hɪr/ | phrase | Dùng tại chỗ | "For here, please." |
barista | /bəˈristə/ | noun | Nhân viên pha chế | "The barista knows my order." |
seat | /sit/ | noun | Chỗ ngồi | "Is this seat free?" |
outlet | /ˈaʊtˌlɛt/ | noun | Ổ cắm điện | "Is there an outlet near this table?" |
upstairs | /ˈʌpˈstɛrz/ | adverb | Trên lầu | "There are more seats upstairs." |
ready | /ˈrɛdi/ | adjective | Xong, sẵn sàng | "Your drink is ready!" |
the usual | /ðə ˈjuʒuəl/ | phrase | Như mọi khi | "Hi! The usual, please." |
Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!
1. What does Sarah order?
Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.
AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.
Gọi Đồ Ở Quán Cà Phê — Can I get a…? / Hot or iced?
Mỗi bài học là một tình huống riêng
Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.
Hệ thống đang sẵn sàng...