A2+ Chủ đề: Kids & School

Con Cái & Trường Học

Chủ đề ngữ pháp: Have to / Don't Have to

  • Bắt buộc: They have to wear a uniform.
  • Không cần: They don't have to study on weekends.
  • Không được phép: They aren't allowed to bring phones.
  • Họp phụ huynh: How is my daughter doing? report card, grades, behave.

Từ vựng & Ngữ pháp

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
wear a uniform
/ˈwɛr ə ˈjunɪˌfɔrm/
verb phraseMặc đồng phục
"Nurses have to wear a uniform."
have to
/ˈhæv tu/
modal phrasePhải
"We have to leave at seven."
don't have to
/ˈdoʊnt ˈhæv tu/
modal phraseKhông cần, không phải
"You don't have to bring anything."
school rules
/ˈskul ˈrulz/
nounNội quy trường học
"Students must follow the school rules."
allowed to
/əˈlaʊd tu/
adjective phraseĐược phép
"Are we allowed to take photos here?"
extra classes
/ˈɛkstrə ˈklæsɪz/
nounLớp học thêm
"Many kids take extra classes after school."
parent-teacher meeting
/ˈpɛrənˈttitʃər ˈmitɪŋ/
nounBuổi họp phụ huynh
"The parent-teacher meeting is on Friday."
report card
/rɪˈpɔrt ˈkɑrd/
nounHọc bạ, phiếu điểm
"He showed his report card to his dad."
grades
/ˈɡreɪdz/
nounĐiểm số
"Her grades are better this year."
primary school
/ˈpraɪmərri ˈskul/
nounTrường tiểu học
"My daughter is in primary school."
break time
/ˈbreɪk ˈtaɪm/
nounGiờ ra chơi
"We play football at break time."
field trip
/ˈfild ˈtrɪp/
nounChuyến dã ngoại, tham quan của trường
"The class is going on a field trip to the zoo."
packed lunch
/ˈpækt ˈlʌntʃ/
nounCơm hộp mang theo
"I make a packed lunch for my son every day."
school bus
/ˈskul ˈbʌs/
nounXe buýt trường học
"The school bus comes at seven."
behave
/bɪˈheɪv/
verbCư xử
"Please behave well at your grandma's house."

Luyện Nghe

Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay!

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Lots of School Rules

Level: Elementary

1. What do the kids have to wear?

A.A uniform
B.A hat
C.Sports shoes

Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.

Chủ đề:Writing 1: A New Primary School
1 / 6
Câu 1Chưa đạt
Con trai mình rất thích trường tiểu học mới.
Xem gợi ý
+ my son really likes + his new + primary school
Tuỳ chọn · không bắt buộc

Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

Luyện nói tình huống

Con Cái & Trường Học — Have to / Don't Have to

Mỗi bài học là một tình huống riêng

Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
AI chấm phát âm không giới hạn
Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...