Tiệc Tùng & Lễ Kỷ Niệm
Chủ đề ngữ pháp: throw a party / RSVP / Cheers!
- Lên kế hoạch tiệc: throw a party, decorate, order a cake.
- Mời và xác nhận: RSVP, Can you make it?
- Ở bữa tiệc: chào chủ nhà, tặng quà, nâng ly chúc.
- Cảm ơn và tạm biệt sau tiệc.
Chủ đề ngữ pháp: throw a party / RSVP / Cheers!
| Từ vựng | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
throw a party | /θroʊ ə ˈpɑrti/ | phrase | Tổ chức tiệc | "We're throwing a party for Mom's birthday." |
surprise party | /sərˈpraɪz ˈpɑrti/ | noun phrase | Tiệc bất ngờ | "Don't tell her. It's a surprise party!" |
RSVP | /ˌɑrɛsviˈpi/ | verb / noun | Xác nhận tham dự | "Please RSVP by Friday." |
guest | /ɡɛst/ | noun | Khách | "We have thirty guests." |
host | /hoʊst/ | noun | Chủ nhà, chủ tiệc | "Say thank you to the host." |
decorate | /ˈdɛkəˌreɪt/ | verb | Trang trí | "Can you help me decorate the room?" |
balloons | /bəˈlunz/ | noun | Bóng bay | "We need fifty balloons." |
anniversary | /ˌænəˈvɜrsəri/ | noun | Ngày kỷ niệm | "It's my parents' 30th wedding anniversary." |
make a toast | /meɪk ə toʊst/ | phrase | Nâng ly chúc mừng | "Let's make a toast to the happy couple!" |
cheers | /tʃɪrz/ | phrase | Dô! / Chúc mừng! | "Cheers, everyone!" |
present | /ˈprɛzənt/ | noun | Món quà | "This present is for you." |
dress code | /drɛs koʊd/ | noun | Quy định trang phục | "Is there a dress code?" |
have a blast | /hæv ə blæst/ | phrase | Vui hết cỡ | "We had a blast last night!" |
thanks for having me | /θæŋks fər ˈhævɪŋ mi/ | phrase | Cảm ơn đã mời mình tới | "Great party. Thanks for having me!" |
help yourself | /hɛlp jɔrˈsɛlf/ | phrase | Cứ tự nhiên | "The food is on the table. Help yourself!" |
Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!
1. What is the party for?
Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.
AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.
Tiệc Tùng & Lễ Kỷ Niệm — throw a party / RSVP / Cheers!
Mỗi bài học là một tình huống riêng
Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.
Hệ thống đang sẵn sàng...