Khóa học tiếng Anh online: Xin Cơ Hội Phát Triển — Passive + Reasoning - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Phát triển sự nghiệp

Xin Cơ Hội Phát Triển — Passive + Reasoning

Chủ đề ngữ pháp: 'The ask in passive, the proof in active': I'd like to be considered for... + bằng chứng số liệu + phép thử 3 tháng an toàn.

  • Đề nghị bằng câu bị động khiêm tốn.
  • Bằng chứng chủ động có số.
  • Hỏi quy trình quyết định.
  • Biến 'chưa' thành lộ trình.
  • Đề xuất phép thử an toàn.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
career development
/kəˈrɪr dɪˈvɛləpmənt/
noun phraseSự phát triển sự nghiệp
"Career development starts with asking for it."
be considered for
/bi kənˈsɪdərd fɔr/
phraseĐược cân nhắc cho (vị trí)
"I'd like to be considered for the team lead role."
promotion
/prəˈmoʊʃən/
nounSự thăng chức
"The promotion came six months after her request."
take on
/teɪk ɑn/
phrasal verbNhận thêm (vai trò, trách nhiệm)
"I'm ready to take on a bigger role."
team lead
/tim lid/
noun phraseTrưởng nhóm
"The new content team needs a team lead."
stretch assignment
/strɛtʃ əˈsaɪnmənt/
noun phraseNhiệm vụ thử thách vượt tầm hiện tại
"A stretch assignment grows you faster than a course."
potential
/pəˈtɛnʃəl/
nounTiềm năng
"Managers invest in people who show potential and ask."
track record
/træk ˈrɛkərd/
noun phraseThành tích đã được chứng minh
"My track record says the risk is small."
invest in
/ɪnˈvɛst ɪn/
phrasal verbĐầu tư vào
"Good companies invest in their people."
entrust
/ɪnˈtrʌst/
verbTin tưởng giao phó
"The account was entrusted to her last spring."
readiness
/ˈrɛdinəs/
nounSự sẵn sàng
"Show readiness with results, not promises."
advocate for yourself
/ˈædvəˌkeɪt fɔr jʊrˈsɛlf/
phraseTự lên tiếng cho bản thân
"Nobody will advocate for yourself better than you."
proactive
/proʊˈæktɪv/
adjectiveChủ động
"Proactive people ask before the role is posted."
leadership course
/ˈlidərˌʃɪp kɔrs/
noun phraseKhóa học lãnh đạo
"She used her training budget for a leadership course."
career ladder
/kəˈrɪr ˈlædər/
noun phraseNấc thang sự nghiệp
"Every rung of the career ladder is asked for, not given."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Xin cơ hội bằng câu bị động

Level: ADVANCED

1. What voice do growth requests wear?

A.The loud voice
B.The passive voice — 'I'd like to be considered for the role'
C.No voice at all

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Đề nghị bằng bị động
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Bước vào phòng và nói 'giao cho em vị trí đó đi' thì cảm giác sai sai.
Xem gợi ý
+ Walking in + and saying 'give me + the job' feels wrong
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Xin Cơ Hội Phát Triển — Passive + Reasoning

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...