Khóa học tiếng Anh online: Thương Lượng Cơ Bản — If We... Could You...? - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Khách hàng & giao tiếp chuyên nghiệp

Thương Lượng Cơ Bản — If We... Could You...?

Chủ đề ngữ pháp: Trade, đừng give: câu vàng 'If we..., could you...?', đề xuất bằng I propose, từ chối mềm và chốt deal bằng tóm tắt thành tiếng.

  • Trao đổi thay vì cho không.
  • Đề xuất bằng I propose.
  • Đồng ý có điều kiện provided that.
  • Từ chối mềm kèm phương án.
  • Chốt bằng to confirm what we've agreed.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
negotiation
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
nounCuộc thương lượng
"Good negotiation leaves both sides smiling."
win-win
/wɪn wɪn/
adjectiveĐôi bên cùng thắng
"We closed a win-win deal in thirty minutes."
concession
/kənˈsɛʃən/
nounSự nhượng bộ
"Every concession should buy something back."
trade-off
/ˈtreɪd ɔf/
nounSự đánh đổi
"More videos for more time — a fair trade-off."
propose
/prəˈpoʊz/
verbĐề xuất
"I propose that we test one video first."
counter-offer
/ˈkaʊntər ˈɔfər/
nounĐề nghị đối lại
"She replied to fifteen million with a counter-offer of twelve."
scope
/skoʊp/
nounPhạm vi công việc
"If the scope grows, the timeline grows too."
walk-away point
/wɔk əˈweɪ pɔɪnt/
noun phraseGiới hạn rút lui
"Decide your walk-away point before the call starts."
flexible
/ˈflɛksəbəl/
adjectiveLinh hoạt
"We're flexible on dates, but not on quality."
terms
/tɜrmz/
nounCác điều khoản
"Let's go through the terms one by one."
split the difference
/splɪt ðə ˈdɪfərəns/
idiomChia đôi khoảng chênh lệch
"You want twelve, they want fourteen — split the difference at thirteen."
provided that
/prəˈvaɪdəd ðæt/
conjunctionVới điều kiện là
"We can start early, provided that the files arrive on Monday."
meet halfway
/mit ˈhæfˌweɪ/
idiomGặp nhau ở giữa, mỗi bên nhường một chút
"How about we meet halfway on the price?"
long-term partnership
/lɔŋ tɜrm ˈpɑrtnərˌʃɪp/
noun phraseQuan hệ hợp tác lâu dài
"A fair deal today builds a long-term partnership."
close a deal
/kloʊz ə dil/
phraseChốt thỏa thuận
"They closed the deal with a handshake and a summary email."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Trade, đừng cho không

Level: ADVANCED

1. Why not just say 'no' or 'okay'?

A.Both are too slow
B.'No' starts a fight, and 'okay' starts a habit
C.The client prefers silence

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Câu vàng trao đổi
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Khách rất thích chiến dịch, nhưng giờ họ muốn thêm hai video... với ngân sách y nguyên.
Xem gợi ý
+ The client loves the campaign + but now they want two extra videos + with the same budget
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Thương Lượng Cơ Bản — If We... Could You...?

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...