Khóa học tiếng Anh online: Tầm Nhìn 5 Năm — Future Tenses + Goals - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Phát triển sự nghiệp

Tầm Nhìn 5 Năm — Future Tenses + Goals

Chủ đề ngữ pháp: Vẽ tầm nhìn sự nghiệp 5 năm (bức tranh → lộ trình → lý do) với I'll be V-ing, I will have V3 và going to / planning to — bài khép lại Stage 3.

  • Vẽ bức tranh tương lai bằng future continuous.
  • Nêu thành tựu trước mốc bằng future perfect.
  • Phân biệt will / going to / planning to.
  • Chia 5 năm thành cột mốc đo được.
  • Nêu cái 'vì sao' thuyết phục.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
career vision
/kəˈrɪr ˈvɪʒən/
noun phraseTầm nhìn sự nghiệp
"A career vision needs a picture, a path, and a why."
long-term goal
/lɔŋ tɜrm ɡoʊl/
noun phraseMục tiêu dài hạn
"My long-term goal is to lead a team of my own."
roadmap
/ˈroʊdˌmæp/
nounLộ trình
"Break the five years into a simple roadmap."
aspire to
/əˈspaɪr tu/
verb phraseKhao khát vươn tới
"I aspire to build a team where people grow fast."
aim to
/eɪm tu/
verb phraseNhắm tới, đặt mục tiêu
"We aim to launch in two new markets by year three."
intend to
/ɪnˈtɛnd tu/
verb phraseDự định
"I intend to hand off one campaign this quarter."
work towards
/wɜrk təˈwɔrdz/
phrasal verbNỗ lực hướng tới
"Every small win works towards the bigger picture."
in the long run
/ɪn ðə lɔŋ rʌn/
idiomVề lâu dài
"In the long run, coaching people beats doing everything yourself."
stepping stone
/ˈstɛpɪŋ stoʊn/
noun phraseBước đệm
"This role is a stepping stone towards my long-term goal."
skill set
/skɪl sɛt/
noun phraseBộ kỹ năng
"Each project expands the skill set I'll need later."
expand
/ɪkˈspænd/
verbMở rộng
"We plan to expand into two regional markets."
achievable
/əˈtʃivəbəl/
adjectiveKhả thi, có thể đạt được
"A good vision is ambitious but achievable."
ambitious
/æmˈbɪʃəs/
adjectiveTham vọng
"Be ambitious with the picture, realistic with the path."
by then
/baɪ ðɛn/
phraseĐến lúc đó
"By then, I will have trained ten writers."
look ahead
/lʊk əˈhɛd/
phrasal verbNhìn về phía trước
"Once a year, stop and look ahead five years."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Bức tranh, lộ trình, và vì sao

Level: ADVANCED

1. What are the three parts of a vision?

A.Money, title, office
B.A picture, a path, and a why
C.Past, present, future

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Bức tranh & lộ trình
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Bạn thấy mình ở đâu trong năm năm nữa? Hãy vẽ bức tranh đó.
Xem gợi ý
+ where do you see yourself + in five years + paint the picture
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Tầm Nhìn 5 Năm — Future Tenses + Goals

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...