Khóa học tiếng Anh online: Trình Bày Điểm Mạnh — Relative Clauses (who / which / that) - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: My Strengths

Trình Bày Điểm Mạnh — Relative Clauses

Chủ đề ngữ pháp: Học cách trình bày điểm mạnh thuyết phục qua 3 vòng phỏng vấn Marketing Specialist — dùng 'who' (người), 'which' (đồ vật/ý), 'that' (cả hai) để mô tả bản thân tự tin.

(who / which / that)
  • Dùng who/which/that mô tả điểm mạnh.
  • Phân biệt who (người), which (vật), that (cả hai).
  • Trình bày 3 điểm mạnh kèm ví dụ STAR.
  • Tự tin trả lời 'What are your strengths?'.
  • Kết nối điểm mạnh với giá trị cho team.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
strength
/strɛŋkθ/
nounĐiểm mạnh, thế mạnh
"My biggest strength is being someone who stays calm under pressure."
analytical
/ˌænəˈlɪtɪkəl/
adjectiveCó tư duy phân tích, logic
"I'm an analytical thinker who breaks down complex problems into clear actionable steps each time."
resourceful
/rɪˈsɔrsfəl/
adjectiveTháo vát, biết tận dụng nguồn lực
"She's a resourceful leader who finds creative solutions when budgets get tight unexpectedly."
detail-oriented
/ˈditeɪl ˈɔriəntɪd/
adjectiveChú trọng chi tiết
"He's detail-oriented, which makes him perfect for projects that require quality control."
self-motivated
/sɛlf ˈmoʊtəˌveɪtəd/
adjectiveTự thúc đẩy bản thân
"I'm self-motivated — someone who doesn't need external pressure to deliver high-quality work."
collaborative
/kəˈlæbəˌreɪtɪv/
adjectiveCó tinh thần hợp tác
"She's collaborative — a leader who brings cross-functional teams together around shared meaningful goals."
adaptable
/əˈdæptəbəl/
adjectiveLinh hoạt, thích nghi nhanh
"I'm adaptable, which has served me well throughout pivots and major company restructuring efforts before."
resilient
/rɪˈzɪljənt/
adjectiveKiên cường, hồi phục nhanh
"He's resilient — someone who bounces back from setbacks with sharper insight and renewed focus."
excel at
/ɪkˈsɛl æt/
phrasal verbXuất sắc trong (việc gì)
"I excel at translating complex analytics into stories that drive real executive decisions effectively."
play to my strengths
/pleɪ tu maɪ strɛŋkθs/
phraseTận dụng điểm mạnh của mình
"In my last role, I learned to play to my strengths by focusing on strategy rather than execution."
quick learner
/kwɪk ˈlɜrnər/
noun phraseNgười học nhanh
"I'm a quick learner — someone who masters new tools and frameworks within just a few weeks."
people person
/ˈpipəl ˈpɜrsən/
noun phraseNgười giỏi giao tiếp với mọi người
"She's a true people person, which makes client relationships her natural strength professionally."
results-driven
/rɪˈzʌlts ˈdrɪvən/
adjectiveHướng đến kết quả
"I'm results-driven — a manager who tracks measurable outcomes across every campaign launched."
problem solver
/ˈprɑbləm ˈsɑlvər/
noun phraseNgười giải quyết vấn đề
"He's the problem solver who teams turn to when situations get genuinely complicated and stakes are high."
big-picture thinker
/bɪɡ ˈpɪktʃər ˈθɪŋkər/
noun phraseNgười có tư duy bao quát
"I'm a big-picture thinker who connects daily execution back to long-term strategic vision constantly."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Vòng HR (Tom)

Level: ADVANCED

1. What's Anna's biggest strength?

A.Public speaking
B.Being a quick learner who picks up tools fast
C.Long-term planning

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Vòng sàng lọc HR
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Bạn chia sẻ ba điểm mạnh khiến bạn là ứng viên sáng giá nhé?
Xem gợi ý
+ could you share + three strengths + a strong candidate
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Trình Bày Điểm Mạnh — Relative Clauses (who / which / that)

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...