Khóa học tiếng Anh online: Điện Thoại & Video Call — Polite Phrases - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Khách hàng & giao tiếp chuyên nghiệp

Điện Thoại & Video Call — Polite Phrases

Chủ đề ngữ pháp: Bộ câu lịch sự trọn vòng cuộc gọi: nghe máy, giữ máy, chuyển máy, nhận lời nhắn, chia sẻ màn hình, xử lý sự cố và recap cuối.

  • Xưng danh khi nghe máy.
  • Hold / put through / take a message.
  • Xử lý đường truyền xấu lịch sự.
  • Điều phối video call mượt.
  • Kết thúc bằng recap + summary email.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
etiquette
/ˈɛtəkət/
nounPhép lịch sự, quy tắc ứng xử
"Call etiquette shapes how clients see you."
put through
/pʊt θru/
phrasal verbNối máy, chuyển máy
"I'll put you through to our design team."
hold the line
/hoʊld ðə laɪn/
phraseGiữ máy
"Could you hold the line for a moment, please?"
take a message
/teɪk ə ˈmɛsɪdʒ/
phraseNhận lời nhắn
"She's out — can I take a message?"
call back
/kɔl bæk/
phrasal verbGọi lại
"Could you ask him to call me back after lunch?"
break up
/breɪk ʌp/
phrasal verb(Tín hiệu) bị đứt quãng
"I'm afraid you're breaking up."
on mute
/ɑn mjut/
phraseĐang tắt tiếng
"Sorry, I think you're on mute."
share your screen
/ʃɛr jʊr skrin/
phraseChia sẻ màn hình
"Let me share my screen."
background noise
/ˈbækˌɡraʊnd nɔɪz/
noun phraseTiếng ồn xung quanh
"Please mute to cut the background noise."
connection
/kəˈnɛkʃən/
nounKết nối mạng
"My connection is unstable today."
dial in
/ˈdaɪəl ɪn/
phrasal verbGọi vào cuộc họp
"Two guests will dial in from Singapore."
hang up
/hæŋ ʌp/
phrasal verbCúp máy
"Never hang up first on a customer."
summary email
/ˈsʌməri ˈiˌmeɪl/
noun phraseEmail tóm tắt sau họp
"I'll send a summary email by end of day."
punctual
/ˈpʌŋktʃuəl/
adjectiveĐúng giờ
"Being punctual matters even more online."
professional image
/prəˈfɛʃənəl ˈɪmɪdʒ/
noun phraseHình ảnh chuyên nghiệp
"Your call manners shape your professional image."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Điệu nhảy điện thoại

Level: ADVANCED

1. How should you answer a business call?

A.'Hello? Who are you?'
B.'Good morning, FinViet Marketing, Anna speaking. How can I help you?'
C.'Yes? Speak!'

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Nghe điện thoại
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Chào buổi sáng, phòng Marketing xin nghe. Tôi có thể giúp gì ạ?
Xem gợi ý
+ Good morning + Marketing team speaking. How can + I help you
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Điện Thoại & Video Call — Polite Phrases

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...