Khóa học tiếng Anh online: Nói 'Không' & Từ Chối Khéo — I'm Afraid / Unless - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Văn phòng thực chiến

Nói 'Không' & Từ Chối Khéo — I'm Afraid / Unless

Chủ đề ngữ pháp: Học công thức từ chối không mất lòng: lời từ chối mềm (I'm afraid...) + lý do thật + phương án thay thế — với đồng nghiệp và cả với sếp.

  • Từ chối bằng I'm afraid + lý do.
  • Khen thiện chí trước: I'd love to, but...
  • Đồng ý có điều kiện với unless.
  • Câu giờ bằng let me check / get back to you.
  • Từ chối sếp bằng dữ kiện và 2 lựa chọn.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
turn down
/tɜrn daʊn/
phrasal verbTừ chối (lời mời, yêu cầu)
"I had to turn down the extra project this month."
decline
/dɪˈklaɪn/
verbTừ chối một cách lịch sự
"She politely declined the meeting invitation."
workload
/ˈwɜrkˌloʊd/
nounKhối lượng công việc
"Let me check my workload before I say yes."
on my plate
/ɑn maɪ pleɪt/
idiomViệc đang phải lo, đang ôm
"I have two campaigns and a report on my plate."
capacity
/kəˈpæsəti/
nounSức nhận việc, khả năng đáp ứng
"I'm afraid my capacity is full this week."
swamped
/swɑmpt/
adjectiveNgập việc
"Honestly, I'm swamped until Thursday."
commitment
/kəˈmɪtmənt/
nounCam kết
"Every yes is a commitment — make it a real one."
realistic
/ˌriəˈlɪstɪk/
adjectiveThực tế
"I want to be realistic, not just agreeable."
alternative
/ɔlˈtɜrnətɪv/
nounPhương án thay thế
"A good no always comes with an alternative."
push back
/pʊʃ bæk/
phrasal verbPhản biện, đẩy lại (yêu cầu, deadline)
"It's okay to push back when the request isn't realistic."
get back to
/ɡɛt bæk tu/
phrasal verbPhản hồi lại sau
"Let me get back to you tomorrow morning."
free up
/fri ʌp/
phrasal verbGiải phóng (thời gian, nguồn lực)
"Saying no frees up time for the work that matters."
overloaded
/ˌoʊvərˈloʊdəd/
adjectiveQuá tải
"An overloaded person delivers late and tired work."
firm
/fɜrm/
adjectiveKiên định, dứt khoát
"Be kind in tone but firm in your answer."
at the moment
/æt ðə ˈmoʊmənt/
phraseVào lúc này
"I can't take anything new at the moment."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Câu thần chú từ chối

Level: ADVANCED

1. What is the 'magic sentence' for saying no?

A.A long apology
B.A no with a reason and an alternative
C.Saying yes but working slowly

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Công thức từ chối
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Tháng này bạn nhận lời với tất cả mọi thứ — giờ thế nào rồi?
Xem gợi ý
+ you've said yes + to everything this month + how's that going
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Nói 'Không' & Từ Chối Khéo — I'm Afraid / Unless

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...