B1 Chủ đề: Money & Spending

Chuyện Tiền Bạc & Chi Tiêu

Chủ đề ngữ pháp: Present Perfect Continuous

  • Quá trình tới nay: I've been saving since January. I've been cutting back on eating out.
  • Hỏi: What have you been spending money on?
  • Kết quả: I've saved half.
  • budget, expenses, impulse buy, splurge, broke, emergency fund.

Từ vựng & Ngữ pháp

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
I've been saving
/aɪv ˌbɪn ˈseɪvɪŋ/
phraseTôi đang tiết kiệm (từ trước tới nay)
"I've been saving for a new laptop."
budget
/ˈbʌdʒɪt/
nounNgân sách
"We set a monthly budget for food."
spend money on
/ˈspɛnd ˈmʌni ˈɔn/
phraseTiêu tiền vào
"Young people spend a lot of money on coffee."
impulse buy
/ˈɪmpʌls ˈbaɪ/
nounMón mua bốc đồng
"That jacket was an impulse buy."
adds up
/ˈædz ˈʌp/
phrasal verbCộng dồn lại (thành nhiều)
"A bubble tea a day really adds up."
afford
/əˈfɔrd/
verbĐủ tiền
"We can't afford a new car this year."
can't resist
/ˈkænt rɪˈzɪst/
phraseKhông cưỡng lại được
"I can't resist a good sale."
keep track of
/ˈkip ˈtræk ʌv/
phraseTheo dõi, ghi lại
"I keep track of everything I spend."
expenses
/ɛkˈspɛnsɪz/
nounCác khoản chi tiêu
"Our biggest expenses are rent and food."
cut back on
/ˈkʌt ˈbæk ˈɔn/
phrasal verbCắt giảm
"We've decided to cut back on eating out."
emergency fund
/ɪˈmɜrdʒənsi ˈfʌnd/
nounQuỹ khẩn cấp
"You should have an emergency fund."
salary
/ˈsælərri/
nounLương
"My salary is almost gone by the twentieth."
splurge
/ˈsplɜrdʒ/
verbVung tay chi tiêu (cho sướng)
"After my exams, I splurged on a nice dinner."
worth the money
/ˈwɜrθ ðə ˈmʌni/
phraseĐáng đồng tiền
"These shoes are really worth the money."
broke
/ˈbroʊk/
adjectiveCháy túi, hết tiền
"I'm completely broke until payday."

Luyện Nghe

Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay!

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

I've Been Saving for Europe

Level: Intermediate

1. How long has Brian been saving?

A.Since January
B.For two weeks
C.Since last year

Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.

Chủ đề:Writing 1: Saving for a Trip
1 / 6
Câu 1Chưa đạt
Từ tháng Một đến giờ mình đang tiết kiệm để đi châu Âu.
Xem gợi ý
+ I've been saving + for a trip to Europe + since January
Tuỳ chọn · không bắt buộc

Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

Luyện nói tình huống

Chuyện Tiền Bạc & Chi Tiêu — Present Perfect Continuous

Mỗi bài học là một tình huống riêng

Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
AI chấm phát âm không giới hạn
Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...