B1 Chủ đề: Explaining Rules

Giải Thích Quy Định, Cách Làm

Chủ đề ngữ pháp: You're Supposed To / You're Not Allowed To

  • Quy định: You're supposed to sign in.
  • Không nên: You're not supposed to wear shorts.
  • Cấm: You're not allowed to… It's against the rules.
  • Hậu quả: pay a fine, get in trouble.
  • Can you make an exception? That's our policy.

Từ vựng & Ngữ pháp

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
you're supposed to
/jʊr səˈpoʊzd tu/
phraseTheo quy định bạn phải / cần
"You're supposed to arrive fifteen minutes early."
you're not allowed to
/jʊr ˌnɑt əˈlaʊd tu/
phraseBạn không được phép
"You're not allowed to take photos here."
against the rules
/əˈɡɛnst ðə ˈrulz/
phraseTrái quy định
"Smoking here is against the rules."
rule
/ˈrul/
nounQuy định, luật lệ
"Our main rule is to clean the kitchen."
sign in
/ˈsaɪn ˈɪn/
phrasal verbKý tên / đăng ký khi vào
"All visitors need to sign in at reception."
badge
/ˈbædʒ/
nounThẻ đeo (nhân viên, khách)
"Please wear your badge at all times."
dress code
/ˈdrɛs ˈkoʊd/
nounQuy định trang phục
"The dress code at the bank is formal."
keep quiet
/ˈkip ˈkwaɪət/
phraseGiữ yên lặng
"Please keep quiet in the hospital."
food or drinks
/ˈfud ɔr ˈdrɪŋks/
phraseĐồ ăn hoặc thức uống
"No food or drinks near the computers."
permission
/pərˈmɪʃən/
nounSự cho phép
"You need permission to work from home."
fine
/ˈfaɪn/
nounTiền phạt
"If you park here, you'll pay a fine."
get in trouble
/ɡɛt ɪn ˈtrʌbəl/
phraseGặp rắc rối, bị phạt
"Don't use your phone, or you'll get in trouble."
make an exception
/ˌmeɪk ən ɛkˈsɛpʃən/
phraseLàm ngoại lệ
"The shop made an exception for me."
policy
/ˈpɑlɪsi/
nounChính sách
"Our company policy gives twelve days of holiday."
renew
/rɪˈnu/
verbGia hạn
"You have to renew your library card every year."

Luyện Nghe

Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay!

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

You're Supposed to Sign In

Level: Intermediate

1. What is Terra supposed to do every morning?

A.Sign in at reception
B.Call her manager
C.Clean her desk

Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.

Chủ đề:Writing 1: Office Rules
1 / 6
Câu 1Chưa đạt
Sáng nào bạn cũng cần ký tên ở lễ tân trước chín giờ.
Xem gợi ý
+ you're supposed to sign in + at reception + every morning before nine
Tuỳ chọn · không bắt buộc

Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

Luyện nói tình huống

Giải Thích Quy Định, Cách Làm — You're Supposed To / You're Not Allowed To

Mỗi bài học là một tình huống riêng

Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
AI chấm phát âm không giới hạn
Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...