B1 Chủ đề: Volunteering & Community

Làm Tình Nguyện & Giúp Cộng Đồng

Chủ đề ngữ pháp: Who / Which / That

  • Người: families who need help, a friend who works there.
  • Vật / việc: boxes which are sent to…, a project that my company organizes.
  • Thiện nguyện: volunteer work, donate to, raise money, fundraiser.
  • make a difference, give back.

Từ vựng & Ngữ pháp

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
charity
/ˈtʃærɪti/
nounTổ chức từ thiện
"My aunt works for a charity."
donate
/doʊˈneɪt/
verbQuyên góp
"Every Tet, we donate old clothes."
raise money
/ˈreɪz ˈmʌni/
phraseGây quỹ, quyên tiền
"Our class sold cakes to raise money."
make a difference
/ˌmeɪk ə ˈdɪfrəns/
phraseTạo nên khác biệt
"You don't need to be rich to make a difference."
give back
/ˈɡɪv ˈbæk/
phrasal verbĐền đáp, cống hiến lại (cho cộng đồng)
"He wanted to give back to his hometown."
fundraiser
/ˈfʌndreɪzər/
nounSự kiện gây quỹ
"The company held a fundraiser last night."
elderly people
/ˈɛldərli ˈpipəl/
nounNgười cao tuổi
"Students visit elderly people every Saturday."
sign up
/ˈsaɪn ˈʌp/
phrasal verbĐăng ký tham gia
"Please sign up for the clean-up before Friday."
rewarding
/rɪˈwɔrdɪŋ/
adjectiveĐáng giá, mang lại niềm vui
"Teaching poor kids is very rewarding."
food bank
/ˈfud ˈbæŋk/
nounNgân hàng thực phẩm (phát đồ ăn miễn phí)
"The food bank helps two hundred families."
beach clean-up
/ˈbitʃ ˈkliˈnʌp/
nounHoạt động dọn rác bãi biển
"We joined a beach clean-up in Vung Tau."
organization
/ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən/
nounTổ chức
"She started a small organization for children."
who need help
/ˌhu ˈnid ˈhɛlp/
phrase(những người) cần giúp đỡ
"This app helps neighbours who need help."
a project that
/ə ˈprɑdʒɛkt ˈðæt/
phraseMột dự án mà…
"It's a project that gives children free books."
volunteer work
/ˌvɑlənˈtɪr ˈwɜrk/
nounCông việc tình nguyện
"Volunteer work helped me find my first job."

Luyện Nghe

Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay!

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

An Organization That Gives Food

Level: Intermediate

1. What does the food bank do?

A.It gives food to families who need help
B.It sells cheap food
C.It teaches people to cook

Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.

Chủ đề:Writing 1: At the Food Bank
1 / 6
Câu 1Chưa đạt
Mình làm tình nguyện ở một tổ chức phát đồ ăn cho các gia đình nghèo.
Xem gợi ý
+ I volunteer at an organization + that gives food + to poor families
Tuỳ chọn · không bắt buộc

Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

Luyện nói tình huống

Làm Tình Nguyện & Giúp Cộng Đồng — Who / Which / That

Mỗi bài học là một tình huống riêng

Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
AI chấm phát âm không giới hạn
Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...