B1 Chủ đề: Part-time Job Interviews

Phỏng Vấn Làm Thêm Part-time

Chủ đề ngữ pháp: I'm Available On… / I've Worked As…

  • Kinh nghiệm: I've worked as a barista for six months.
  • Lịch rảnh: I'm available on weekends. My schedule is flexible.
  • Điểm mạnh: a fast learner, a team player, responsible.
  • Hỏi lại: hourly wage, shift, start date, training.

Từ vựng & Ngữ pháp

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
I'm available on
/aɪm əˈveɪləbəl ˈɔn/
phraseTôi rảnh vào (ngày)…
"I'm available on Saturdays and Sundays."
I've worked as
/aɪv ˈwɜrkt æz/
phraseTôi đã từng làm (nghề)…
"I've worked as a waiter for a year."
part-time job
/ˈpɑrˈttaɪm ˈdʒɑb/
nounViệc làm thêm, bán thời gian
"Many students have a part-time job."
shift
/ˈʃɪft/
nounCa làm
"The morning shift starts at six."
flexible
/ˈflɛksɪbəl/
adjectiveLinh hoạt
"My schedule is flexible this term."
hourly wage
/ˈaʊərli ˈweɪdʒ/
nounLương theo giờ
"The hourly wage is twenty-five thousand dong."
team player
/ˈtim ˈpleɪər/
nounNgười làm việc nhóm tốt
"We need a real team player."
fast learner
/ˈfæst ˈlɜrnər/
nounNgười học nhanh
"I'm a fast learner."
start date
/ˈstɑrt ˈdeɪt/
nounNgày bắt đầu làm
"Is the start date next Monday?"
training
/ˈtreɪnɪŋ/
nounKhoá đào tạo
"All new staff get two days of training."
barista
/ˈbɑrrɪstə/
nounNhân viên pha chế cà phê
"The barista made a heart on my latte."
deal with customers
/ˈdil wɪð ˈkʌstəmərz/
phraseTiếp xúc, xử lý với khách hàng
"You need patience to deal with customers."
previous job
/ˈpriviəs ˈdʒɑb/
nounCông việc trước
"At my previous job, I trained new staff."
responsible
/rɪsˈpɑnsɪbəl/
adjectiveCó trách nhiệm
"She's very responsible and never late."
opportunity
/ɑpərˈtunɪti/
nounCơ hội
"This job is a great opportunity to practise English."

Luyện Nghe

Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay!

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

I've Worked as a Barista

Level: Intermediate

1. How long has Terra worked as a barista?

A.Six months
B.Two years
C.One month

Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.

Chủ đề:Writing 1: A Café Interview
1 / 6
Câu 1Chưa đạt
Em muốn kiếm thêm tiền trong lúc vẫn đi học.
Xem gợi ý
+ I want to earn some extra money + while I'm + still studying
Tuỳ chọn · không bắt buộc

Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

Luyện nói tình huống

Phỏng Vấn Làm Thêm Part-time — I'm Available On… / I've Worked As…

Mỗi bài học là một tình huống riêng

Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
AI chấm phát âm không giới hạn
Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...