B1 Chủ đề: Getting Used to a New Life

Quen Với Cuộc Sống Mới

Chủ đề ngữ pháp: Used to vs Get Used to

  • Ngày xưa: I used to work from home.
  • Đã quen: I'm used to hot weather.
  • Đang quen dần: I'm getting used to the new routine.
  • Thích nghi: settle in, adjust to, get the hang of.
  • It took me a while to…
  • homesick, culture shock.

Từ vựng & Ngữ pháp

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
get used to
/ɡɛt ˈjuzd tu/
phraseDần quen với
"It's hard to get used to driving on the left."
I'm used to
/aɪm ˈjuzd tu/
phraseTôi đã quen với
"I'm used to hot weather."
adjust to
/ədˈʒʌst tu/
phrasal verbThích nghi với
"My kids needed time to adjust to school."
homesick
/ˈhoʊmsɪk/
adjectiveNhớ nhà
"I felt homesick during my first Tet away."
settle in
/ˈsɛtəl ˈɪn/
phrasal verbỔn định, an cư (ở chỗ mới)
"Have you settled in yet?"
culture shock
/ˈkʌltʃər ˈʃɑk/
nounSốc văn hoá
"Many students experience culture shock abroad."
it took me a while
/ɪt ˈtʊk ˌmi ə ˈwaɪl/
phraseTôi mất một thời gian mới…
"It took me a while to understand the buses."
feel at home
/ˈfil æt ˈhoʊm/
phraseCảm thấy như ở nhà
"My neighbours helped me feel at home."
slowly but surely
/ˈsloʊli ˌbʌt ˈʃʊrli/
phraseChậm mà chắc
"Slowly but surely, my Korean is improving."
new routine
/ˈnu ruˈtin/
nounLịch sinh hoạt mới
"Waking up at six is my new routine."
commute
/kəmˈjut/
nounQuãng đường đi làm hằng ngày
"My commute takes about forty minutes."
get the hang of
/ɡɛt ðə ˈhæŋ ʌv/
phraseNắm được cách làm, quen tay
"You'll get the hang of chopsticks soon."
the hardest part
/ðə ˈhɑrdɪst ˈpɑrt/
phrasePhần khó nhất
"The hardest part is being far from family."
miss home
/ˈmɪs ˈhoʊm/
phraseNhớ nhà
"I still miss home, especially Mum's cooking."
at first
/æt ˈfɜrst/
phraseLúc đầu
"At first, I didn't understand anything."

Luyện Nghe

Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay!

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Slowly but Surely

Level: Intermediate

1. How long has Terra lived in Seoul?

A.Three months
B.One year
C.Three weeks

Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.

Chủ đề:Writing 1: Life in Seoul
1 / 6
Câu 1Chưa đạt
Chậm mà chắc, giờ mình đã bắt đầu thấy như ở nhà.
Xem gợi ý
+ slowly but surely + I'm starting to + feel at home now
Tuỳ chọn · không bắt buộc

Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

Luyện nói tình huống

Quen Với Cuộc Sống Mới — Used to vs Get Used to

Mỗi bài học là một tình huống riêng

Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
AI chấm phát âm không giới hạn
Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...