B1 Chủ đề: Changing Habits

Thói Quen & Thay Đổi Bản Thân

Chủ đề ngữ pháp: I've Started / I've Given Up / Trying To

  • Đã bắt đầu: I've started cooking at home.
  • Đã bỏ: I've given up sugary drinks. I've quit social media.
  • Đang cố: I'm trying to become an early riser.
  • break a bad habit, form a new habit, step by step, it's paying off.

Từ vựng & Ngữ pháp

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
I've started
/aɪv ˈstɑrtɪd/
phraseTôi đã bắt đầu (và vẫn đang làm)
"I've started walking to work."
I've given up
/aɪv ˈɡɪvən ˈʌp/
phraseTôi đã bỏ (thói quen)
"I've given up fried food."
I'm trying to
/aɪm ˈtraɪɪŋ tu/
phraseTôi đang cố
"I'm trying to drink more water."
break a bad habit
/ˈbreɪk ə ˈbæd ˈhæbɪt/
phraseBỏ một thói quen xấu
"It takes weeks to break a bad habit."
form a new habit
/ˈfɔrm ə ˈnu ˈhæbɪt/
phraseHình thành thói quen mới
"To form a new habit, repeat it daily."
quit
/ˈkwɪt/
verbBỏ, từ bỏ
"My uncle quit smoking last year."
willpower
/ˈwɪlpaʊər/
nounÝ chí
"It takes willpower to say no to snacks."
early riser
/ˈɜrli ˈraɪzər/
nounNgười dậy sớm
"I was never an early riser."
it's paying off
/ɪts ˈpeɪɪŋ ˈɔf/
phraseĐã bắt đầu có kết quả xứng đáng
"I've practised for months, and it's paying off."
slip back into
/ˈslɪp ˈbæk ˌɪntʊ/
phrasal verbQuay lại (thói quen cũ)
"During Tet, it's easy to slip back into old habits."
step by step
/ˈstɛp baɪ ˈstɛp/
phraseTừng bước một
"Change your routine step by step."
make a change
/ˌmeɪk ə ˈtʃeɪndʒ/
phraseTạo ra thay đổi
"After a health check, she made a change."
keep a journal
/ˈkip ə ˈdʒɜrnəl/
phraseViết nhật ký
"I keep a journal of what I eat."
cut out
/ˈkʌt ˈaʊt/
phrasal verbBỏ hẳn (khỏi chế độ ăn, thói quen)
"My doctor told me to cut out sugar."
consistent
/kənˈsɪstənt/
adjectiveKiên trì, đều đặn
"You don't need to be perfect, just consistent."

Luyện Nghe

Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay!

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

I've Given Up Sugary Drinks

Level: Intermediate

1. What has Brian given up?

A.Sugary drinks
B.Coffee
C.Meat

Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.

Chủ đề:Writing 1: A Healthier Lifestyle
1 / 6
Câu 1Chưa đạt
Mình đã bỏ đồ uống có đường và bắt đầu nấu ăn ở nhà.
Xem gợi ý
+ I've given up sugary drinks + and I've started + cooking at home
Tuỳ chọn · không bắt buộc

Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

Luyện nói tình huống

Thói Quen & Thay Đổi Bản Thân — I've Started / I've Given Up / Trying To

Mỗi bài học là một tình huống riêng

Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
AI chấm phát âm không giới hạn
Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...