Khóa học tiếng Anh online: Mô Tả Con Người - Tính Từ Ngoại Hình & Tính Cách - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: Describing People

Mô Tả Con Người - Tính Từ Ngoại Hình & Tính Cách

Chủ đề ngữ pháp: Học cách mô tả ngoại hình và tính cách người khác bằng adjectives – tall, curly, friendly, hardworking. Luyện nói tiếng Anh tự nhiên khi miêu tả bạn bè và người thân.

  • Dùng adjectives để mô tả ngoại hình và tính cách của người khác.
  • Đặt tính từ đúng thứ tự trước danh từ.
  • Tự tin mô tả người quen trong giao tiếp hằng ngày.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
tall
/tɔl/
adjectiveCao
"He is quite tall with short dark hair."
short
/ʃɔrt/
adjectiveThấp / lùn
"She is short but she has a very big smile."
curly
/ˈkɜrli/
adjectiveXoăn (tóc)
"She has long curly hair and bright eyes."
straight
/streɪt/
adjectiveThẳng (tóc)
"He has straight dark hair and a kind face."
slim
/slɪm/
adjectiveMảnh khảnh / thon
"She is slim and always looks well-dressed."
friendly
/ˈfrɛndli/
adjectiveThân thiện
"My best friend is very friendly — she talks to everyone."
funny
/ˈfʌni/
adjectiveHài hước / buồn cười
"He is very funny — he always makes everyone laugh."
kind
/kaɪnd/
adjectiveTốt bụng / hiền lành
"She is very kind — she always helps other people."
hardworking
/ˈhɑrdˌwɜrkɪŋ/
adjectiveChăm chỉ
"My colleague is very hardworking — he never stops."
quiet
/ˈkwaɪət/
adjectiveTrầm lặng / yên tĩnh
"She is quiet but very smart and kind."
broad shoulders
/brɔd ˈʃoʊldərz/
phraseVai rộng
"He has broad shoulders and a friendly smile."
medium height
/ˈmidiəm haɪt/
phraseChiều cao trung bình
"She is of medium height with straight brown hair."
freckles
/ˈfrɛkəlz/
nounTàn nhang
"She has freckles and bright green eyes."
well-dressed
/ˌwɛl ˈdrɛst/
adjectiveĂn mặc chỉnh tề / lịch sự
"He is always well-dressed — even on casual days."
stand out
/stænd aʊt/
phraseNổi bật
"She really stands out because of her personality."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Can You Describe Her?

Level: Beginner

1. What does Sarah look like?

A.Tall with straight dark hair and blue eyes
B.Medium height with long curly red hair, freckles and green eyes
C.Slim with short blonde hair and brown eyes

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing 1: Describing Your Best Friend
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Người bạn thân nhất của bạn trông như thế nào? Mô tả ngoại hình của cô ấy.
Xem gợi ý
+ what does she look like + describe + appearance
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Mô Tả Con Người - Tính Từ Ngoại Hình & Tính Cách

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...