Bày Tỏ Đồng Cảm
Chủ đề ngữ pháp: I'm Sorry to Hear / Hang in There
- Dùng 'I'm sorry to hear / That's terrible' để bày tỏ đồng cảm.
- Dùng 'Hang in there / Take care' để động viên.
- Đề nghị giúp đỡ chân thành.
- Tự tin hỗ trợ người khác trong lúc khó.

Chủ đề ngữ pháp: I'm Sorry to Hear / Hang in There
| Từ vựng | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
feel sorry for | /fil ˈsɑri fɔr/ | phrase | Thấy thương / cảm thông cho ai | "I feel sorry for you — that's so hard." |
offer support | /ˈɔfər səˈpɔrt/ | phrase | Đề nghị giúp đỡ | "I'm here to offer support whenever you need." |
be there for | /bi ðɛr fɔr/ | phrase | Bên cạnh ai (ủng hộ) | "I'll always be there for you, no matter what." |
give a hug | /ɡɪv ə hʌɡ/ | phrase | Ôm an ủi | "Sometimes a hug means more than words." |
wish well | /wɪʃ wɛl/ | phrase | Chúc bình an | "I wish you well in this difficult time." |
hope for the best | /hoʊp fɔr ðə bɛst/ | phrase | Hy vọng điều tốt đẹp | "Let's hope for the best — things will get better." |
show care | /ʃoʊ kɛr/ | phrase | Thể hiện sự quan tâm | "A simple message can show care to someone in pain." |
comfort someone | /ˈkʌmfərt ˈsʌmwʌn/ | verb | An ủi ai đó | "I tried to comfort my friend after her loss." |
say kind words | /seɪ kaɪnd wɜrdz/ | phrase | Nói lời tử tế | "Just say kind words — that's what people need." |
listen carefully | /ˈlɪsən ˈkɛrfəli/ | phrase | Lắng nghe chăm chú | "Sometimes people just need you to listen carefully." |
take care of yourself | /teɪk kɛr əv jɔrˈsɛlf/ | phrase | Tự chăm sóc bản thân | "Please take care of yourself during this time." |
hang in there | /hæŋ ɪn ðɛr/ | idiom | Ráng lên (động viên) | "Hang in there — better days are coming." |
give time and space | /ɡɪv taɪm ænd speɪs/ | phrase | Cho thời gian và không gian riêng | "I'll give you time and space if you need it." |
stay strong | /steɪ strɔŋ/ | phrase | Vững vàng / mạnh mẽ | "You need to stay strong for your family." |
send positive vibes | /sɛnd ˈpɑzətɪv vaɪbz/ | phrase | Gửi năng lượng tích cực | "Sending you positive vibes from here!" |
Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!
1. Where is Sarah's mom?
Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡
AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.
Bày Tỏ Đồng Cảm – I'm Sorry to Hear / Hang in There
❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng
💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.
Hệ thống đang sẵn sàng...