Khóa học tiếng Anh online: Thể Hình & Tập Luyện — How Often / Used To - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Fitness & Exercise

Thể Hình & Tập Luyện — How Often / Used To

Chủ đề ngữ pháp: Học cách diễn đạt tần suất tập luyện và thói quen quá khứ — 'How often do you work out?', 'I used to be a couch potato'.

  • Dùng 'How often do you...?' hỏi tần suất tập luyện.
  • Dùng 'used to / didn't use to' kể thói quen quá khứ.
  • Vocab work out, hit the gym, lift weights, couch potato, in shape...
  • Frequency: every other day, on a regular basis.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
work out
/wɜrk aʊt/
phrasal verbTập thể dục, luyện tập
"I work out four times a week to stay in shape."
hit the gym
/hɪt ðə dʒɪm/
idiomĐi tập gym
"I hit the gym every other day after work each evening."
lift weights
/lɪft weɪts/
phraseTập tạ
"She lifts weights three times a week to build muscle gradually."
warm up
/wɔrm ʌp/
phrasal verbKhởi động trước khi tập
"Always warm up for ten minutes before you lift weights."
cool down
/kul daʊn/
phrasal verbHạ nhiệt sau khi tập (giãn cơ, đi bộ chậm)
"Don't forget to cool down for five minutes after every workout."
break a sweat
/breɪk ə swɛt/
idiomĐổ mồ hôi (tập đến mức ra mồ hôi)
"I break a sweat every time I run on the treadmill."
couch potato
/kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/
idiomNgười lười vận động, suốt ngày ngồi trên ghế
"I used to be a couch potato before I joined this gym."
in shape
/ɪn ʃeɪp/
phraseCó dáng đẹp, sức khoẻ tốt
"Regular cardio helps me stay in shape all year round."
out of shape
/aʊt əv ʃeɪp/
phraseKhông có dáng, yếu sức
"I felt out of shape after skipping the gym for two months."
stick to
/stɪk tu/
phrasal verbBám sát, duy trì (lịch tập)
"I stick to my workout routine every weekday without making excuses."
take up
/teɪk ʌp/
phrasal verbBắt đầu một môn / sở thích mới
"She took up yoga last spring and now practices every morning."
go for a run
/ɡoʊ fɔr ə rʌn/
phraseĐi chạy bộ
"I go for a run every Saturday morning along the riverside."
push yourself
/pʊʃ jʊrˈsɛlf/
phrasal verbĐẩy giới hạn bản thân, cố gắng hết sức
"You need to push yourself harder if you want real results."
every other day
/ˈɛvri ˈʌðər deɪ/
phraseCách ngày một lần (Thứ Hai, Thứ Tư, Thứ Sáu...)
"I work out every other day to give my body time to recover."
fitness goal
/ˈfɪtnəs ɡoʊl/
nounMục tiêu thể hình / sức khoẻ
"My fitness goal this year is to run a full marathon."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Starting a Gym Routine

Level: INTERMEDIATE

1. How often does Sarah work out at the gym now?

A.Twice a week
B.Three times a week
C.Four times a week
D.Every single day

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Starting a Gym Routine
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Anna ơi, lịch gym cả tuần của cậu thế nào? Vẫn tập bốn buổi mỗi tuần đó hả?
Xem gợi ý
+ weekly gym schedule + still working out four times every week
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Thể Hình & Tập Luyện — How Often / Used To

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...