Khóa học tiếng Anh online: Khoảnh Khắc Hài Hước & Ngại Ngùng – Past Simple Storytelling - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: A Funny / Embarrassing Moment

Khoảnh Khắc Hài Hước & Ngại Ngùng

Chủ đề ngữ pháp: Past Simple Storytelling

  • Dùng Past Simple kể chuyện vui và ngại ngùng trong đời.
  • Dùng sequencers (First, Then, Suddenly) để kể mạch lạc.
  • Diễn đạt cảm xúc xấu hổ, buồn cười tự nhiên.
  • Tự tin chia sẻ những khoảnh khắc đáng nhớ với bạn bè.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
trip and fall
/trɪp ænd fɔl/
phraseVấp ngã
"I tripped and fell in front of everyone at the party."
forget someone's name
/fərˈɡɛt ˈsʌmwʌnz neɪm/
phraseQuên tên ai đó
"I forgot my colleague's name during the meeting — so awkward."
spill a drink
/spɪl ə drɪŋk/
phraseLàm đổ đồ uống
"I spilled my coffee all over my white shirt yesterday."
blush with embarrassment
/blʌʃ wɪð ɪmˈbærəsmənt/
phraseĐỏ mặt vì xấu hổ
"I blushed with embarrassment when everyone looked at me."
burst into laughter
/bɜrst ˈɪntu ˈlæftər/
phrasePhá lên cười
"We all burst into laughter when he told the joke."
say the wrong thing
/seɪ ðə rɔŋ θɪŋ/
phraseNói nhầm / nói sai
"I said the wrong thing at the dinner — it was so embarrassing."
wave at a stranger
/weɪv æt ə ˈstreɪndʒər/
phraseVẫy tay với người lạ (do nhầm)
"I waved at a stranger thinking it was my friend — totally awkward."
feel awkward
/fil ˈɔkwərd/
phraseCảm thấy ngại ngùng / khó xử
"I felt awkward when I realized I was at the wrong table."
crack a joke
/kræk ə dʒoʊk/
phraseKể chuyện cười
"He cracked a joke that made everyone laugh."
freeze up
/friz ʌp/
phrasal verbĐứng hình / cứng đờ (vì hồi hộp)
"I froze up during the presentation and couldn't say a word."
misunderstand
/ˌmɪsˌʌndərˈstænd/
verbHiểu nhầm
"I misunderstood what she said and gave a wrong answer."
sit in the wrong seat
/sɪt ɪn ðə rɔŋ sit/
phraseNgồi nhầm chỗ
"I sat in the wrong seat at the cinema and the real owner came back."
want to disappear
/wɑnt tu ˌdɪsəˈpɪr/
phraseMuốn biến mất (vì xấu hổ)
"I wanted to disappear when I dropped my food on the floor."
fall asleep in public
/fɔl əˈslip ɪn ˈpʌblɪk/
phraseNgủ gật chốn đông người
"I fell asleep on the bus and missed my stop."
make a fool of yourself
/meɪk ə ful əv jɔrˈsɛlf/
idiomTự làm mình quê / xấu hổ
"I made a fool of myself by singing at the office party."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Coffee Shop Chat: An Embarrassing Coffee Story

Level: Intermediate

1. What did Anna do that was embarrassing?

A.She spilled her coffee
B.She waved at a stranger thinking it was her colleague
C.She forgot her wallet

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Embarrassing Moments at School / Work
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Bạn có bao giờ vấp ngã ở trường hay chỗ làm không?
Xem gợi ý
+ have you ever + tripped and fallen + school or work
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Khoảnh Khắc Hài Hước & Ngại Ngùng – Past Simple Storytelling

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...