Khóa học tiếng Anh online: Hồi Xưa — Used to / Would - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: How Things Used to Be

Hồi Xưa — Used to / Would

Chủ đề ngữ pháp: Học cách kể về quá khứ — thói quen, nơi chốn, kỷ niệm — bằng 'used to' và 'would'. Phản xạ tự nhiên khi tâm sự với bạn bè về tuổi thơ, thị trấn, gia đình hồi trước.

  • Dùng 'used to + V' kể thói quen và trạng thái quá khứ.
  • Dùng 'would + V' để kể habit lặp lại trong quá khứ.
  • Phân biệt với Past Simple.
  • Tự tin chia sẻ tuổi thơ, kỷ niệm, nơi chốn xưa.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
compared to
/kəmˈpɛrd tu/
phraseSo với
"Compared to back then, life is so much faster now."
while
/waɪl/
conjunctionTrong khi (so sánh)
"I used to read paper books, while now I just scroll on my phone."
unlike
/ʌnˈlaɪk/
prepositionKhác với
"Unlike my parents' generation, we grew up with smartphones."
on the other hand
/ɑn ði ˈʌðər hænd/
phraseMặt khác
"Phones make life easier; on the other hand, we're glued to screens."
completely different
/kəmˈplitli ˈdɪfərənt/
phraseHoàn toàn khác
"Dating these days is completely different from when I was younger."
has changed
/hæz tʃeɪndʒd/
verb phrase (present perfect)Đã thay đổi
"The way we communicate has changed dramatically in 10 years."
times have changed
/taɪmz hæv tʃeɪndʒd/
phraseThời thế đã đổi
"Wow, times have changed — kids don't even know what a CD is."
stay the same
/steɪ ðə seɪm/
phraseVẫn giữ nguyên
"Family Sunday dinners are one tradition that has stayed the same."
progress
/ˈprɑɡrəs/
nounTiến bộ / tiến triển
"Technology brings progress, but at a cost to face-to-face connection."
lifestyle
/ˈlaɪfˌstaɪl/
nounLối sống
"My lifestyle is so different from what it used to be five years ago."
routine
/ruˈtin/
nounThói quen hàng ngày / nề nếp
"My morning routine has completely changed since I started working from home."
habits
/ˈhæbɪts/
noun (plural)Thói quen
"My eating habits have changed a lot since college."
modern
/ˈmɑdərn/
adjHiện đại
"Modern technology lets us video-call family across the world."
old-fashioned
/oʊld ˈfæʃənd/
adjCổ điển / lỗi thời
"I'm a bit old-fashioned — I still write letters by hand."
generation
/ˌdʒɛnəˈreɪʃən/
nounThế hệ
"Each generation grows up with different challenges and tools."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Dating: Then vs Now

Level: Intermediate

1. Which structure describes how people met in the past?

A.We used to meet through friends
B.We are meeting through friends
C.We will meet through friends

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Hẹn hò xưa và nay
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Chuyện hẹn hò có thay đổi nhiều trong thế hệ của bạn không?
Xem gợi ý
+ dating + changed
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Hồi Xưa — Used to / Would

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...