Khóa học tiếng Anh online: Mời & Từ Chối Lịch Sự – Want to / Would Love to But - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Inviting & Declining Politely

Mời & Từ Chối Lịch Sự

Chủ đề ngữ pháp: Want to / Would Love to But

  • Dùng 'Want to / Would you like to' để mời ai đó.
  • Dùng 'Would love to but' để từ chối lịch sự.
  • Biết khi nào hẹn dịp khác.
  • Tự tin mời và phản hồi lời mời tự nhiên.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
invite someone
/ɪnˈvaɪt ˈsʌmwʌn/
verbMời ai đó
"I want to invite you to my birthday party."
Want to
/wɑnt tu/
phraseMuốn... không (mời casual)
"Want to grab coffee this Saturday?"
Would you like to
/wʊd ju laɪk tu/
phraseBạn có muốn... không (mời lịch sự)
"Would you like to join us for dinner?"
How about
/haʊ əˈbaʊt/
phrase... thì sao (gợi ý)
"How about brunch this Sunday?"
I'd love to
/aɪd lʌv tu/
phraseTôi rất muốn (nhận lời nhiệt tình)
"I'd love to come — what time?"
count me in
/kaʊnt mi ɪn/
phraseCho tôi tham gia
"Beach trip on Saturday? Count me in!"
I'm in
/aɪm ɪn/
phraseTôi tham gia / OK đi
"Karaoke night? I'm so in!"
would love to but
/wʊd lʌv tu bʌt/
phraseTôi rất muốn nhưng... (mở đầu từ chối)
"I'd love to but I have plans that night."
take a rain check
/teɪk ə reɪn tʃɛk/
idiomHẹn dịp khác
"Can I take a rain check on dinner this week?"
another time
/əˈnʌðər taɪm/
phraseDịp khác / lần khác
"Maybe another time? I'm slammed this week."
have plans
/hæv plænz/
phraseCó hẹn / có kế hoạch trước
"Sorry, I already have plans that day."
swing by
/swɪŋ baɪ/
phrasal verbGhé qua chơi
"Swing by for coffee anytime this weekend!"
make it
/meɪk ɪt/
phraseĐến được / tham dự được
"Sorry, I can't make it to dinner tonight."
decline an invitation
/dɪˈklaɪn æn ˌɪnvəˈteɪʃən/
phraseTừ chối lời mời
"It's hard to decline an invitation from a close friend."
accept an invitation
/əkˈsɛpt æn ˌɪnvəˈteɪʃən/
phraseNhận lời mời
"I happily accepted the wedding invitation."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Inviting a Friend to a Birthday Party

Level: Intermediate

1. What is Tom inviting Anna to?

A.A wedding
B.His birthday party next Saturday
C.A work meeting

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Inviting & Accepting
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Anna, Chủ Nhật này đi brunch ở quán café mới không?
Xem gợi ý
+ want to + grab brunch + Sunday
LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...