Mời & Từ Chối Lịch Sự
Chủ đề ngữ pháp: Want to / Would Love to But
- Dùng 'Want to / Would you like to' để mời ai đó.
- Dùng 'Would love to but' để từ chối lịch sự.
- Biết khi nào hẹn dịp khác.
- Tự tin mời và phản hồi lời mời tự nhiên.

Chủ đề ngữ pháp: Want to / Would Love to But
| Từ vựng | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
invite someone | /ɪnˈvaɪt ˈsʌmwʌn/ | verb | Mời ai đó | "I want to invite you to my birthday party." |
Want to | /wɑnt tu/ | phrase | Muốn... không (mời casual) | "Want to grab coffee this Saturday?" |
Would you like to | /wʊd ju laɪk tu/ | phrase | Bạn có muốn... không (mời lịch sự) | "Would you like to join us for dinner?" |
How about | /haʊ əˈbaʊt/ | phrase | ... thì sao (gợi ý) | "How about brunch this Sunday?" |
I'd love to | /aɪd lʌv tu/ | phrase | Tôi rất muốn (nhận lời nhiệt tình) | "I'd love to come — what time?" |
count me in | /kaʊnt mi ɪn/ | phrase | Cho tôi tham gia | "Beach trip on Saturday? Count me in!" |
I'm in | /aɪm ɪn/ | phrase | Tôi tham gia / OK đi | "Karaoke night? I'm so in!" |
would love to but | /wʊd lʌv tu bʌt/ | phrase | Tôi rất muốn nhưng... (mở đầu từ chối) | "I'd love to but I have plans that night." |
take a rain check | /teɪk ə reɪn tʃɛk/ | idiom | Hẹn dịp khác | "Can I take a rain check on dinner this week?" |
another time | /əˈnʌðər taɪm/ | phrase | Dịp khác / lần khác | "Maybe another time? I'm slammed this week." |
have plans | /hæv plænz/ | phrase | Có hẹn / có kế hoạch trước | "Sorry, I already have plans that day." |
swing by | /swɪŋ baɪ/ | phrasal verb | Ghé qua chơi | "Swing by for coffee anytime this weekend!" |
make it | /meɪk ɪt/ | phrase | Đến được / tham dự được | "Sorry, I can't make it to dinner tonight." |
decline an invitation | /dɪˈklaɪn æn ˌɪnvəˈteɪʃən/ | phrase | Từ chối lời mời | "It's hard to decline an invitation from a close friend." |
accept an invitation | /əkˈsɛpt æn ˌɪnvəˈteɪʃən/ | phrase | Nhận lời mời | "I happily accepted the wedding invitation." |
Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!
1. What is Tom inviting Anna to?
Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡
AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.
Mời & Từ Chối Lịch Sự – Want to / Would Love to But
❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng
💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.
Hệ thống đang sẵn sàng...