Khóa học tiếng Anh online: Báo Mất Đồ — I Lost My / Have You Seen - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Lost & Found

Báo Mất Đồ — I Lost My / Have You Seen

Chủ đề ngữ pháp: Học cách báo mất đồ và nhờ tìm kiếm bằng 'I lost my', 'Have you seen', 'Has anyone turned in'. Mô tả đồ vật chi tiết và xác minh ID để nhận lại đồ thất lạc một cách lịch sự, hiệu quả.

  • Dùng 'I lost my' và 'Have you seen' để báo mất đồ và nhờ tìm.
  • Mô tả đồ vật bằng màu sắc, đặc điểm cụ thể.
  • Hỏi quầy lost and found, cung cấp ID để nhận lại.
  • Tự tin xử lý mọi tình huống thất lạc.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
lost
/lɔst/
verb (past)/adjĐã mất / bị mất
"I lost my wallet at the coffee shop this morning."
lost and found
/lɔst ænd faʊnd/
noun phraseQuầy đồ thất lạc
"Is there a lost and found at this airport?"
I lost my
/aɪ lɔst maɪ/
phraseTôi mất [đồ]
"I lost my passport — I think I left it at security."
Have you seen
/hæv ju sin/
phraseBạn có thấy
"Have you seen a black wallet around here?"
left behind
/lɛft bɪˈhaɪnd/
phraseBỏ quên
"I think I left my umbrella behind at the restaurant."
missing
/ˈmɪsɪŋ/
adjBị mất / thiếu
"My phone has been missing since this morning."
last seen
/læst sin/
phraseThấy lần cuối
"It was last seen near the gym lockers around 9 AM."
description
/dɪˈskrɪpʃən/
nounMô tả (đặc điểm)
"Could you give me a description of the bag?"
claim
/kleɪm/
verbNhận lại (đồ thất lạc)
"Where do I go to claim my lost passport?"
valuables
/ˈvæljuəbəlz/
noun (plural)Đồ có giá trị
"Always keep your valuables in the hotel safe."
retrieve
/rɪˈtriv/
verbLấy lại
"I'd like to retrieve my lost backpack, please."
turn in
/tɜrn ɪn/
phrase verbGiao nộp (đồ nhặt được)
"Has anyone turned in a black umbrella today?"
by any chance
/baɪ ˈɛni tʃæns/
phraseKhông biết liệu (lịch sự)
"By any chance, did anyone find a silver ring?"
ID
/ˌaɪˈdi/
noun (abbr)Giấy tờ tùy thân
"I'll need to see your ID to release the item."
report
/rɪˈpɔrt/
verbBáo cáo (mất đồ)
"I'd like to report a missing wallet, please."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Lost Passport at the Airport

Level: Intermediate

1. Where does Anna think she left her passport?

A.At the boarding gate
B.At the security check
C.At the cafe

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Anna's Lost Wallet at Bean House
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Anna, mặt cậu tái xanh — chuyện gì vậy?
Xem gợi ý
+ look pale + what happened
LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...