Khóa học tiếng Anh online: Hẹn Hò Bạn Bè — Present Continuous (Arrangements) - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Making Plans with Friends

Hẹn Hò Bạn Bè — Present Continuous

Chủ đề ngữ pháp: Học cách lên kế hoạch hẹn bạn bè bằng Present Continuous — 'I'm meeting Sarah on Saturday', 'We're having brunch (bữa sáng-trưa) tomorrow'.

(Arrangements)
  • Dùng Present Continuous cho kế hoạch đã sắp xếp ('I'm meeting…').
  • Hỏi về kế hoạch người khác.
  • Đề xuất gặp gỡ.
  • Trả lời busy/free/available.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
arrange
/əˈreɪndʒ/
verbSắp xếp / hẹn
"Let's arrange a time to catch up next week."
meet up
/mit ʌp/
phrasal verbGặp nhau (đã hẹn)
"We're meeting up at the cafe at 7."
catch up
/kætʃ ʌp/
phrasal verbGặp tâm sự / cập nhật chuyện
"I'm catching up with my college friends on Friday."
hang out
/hæŋ aʊt/
phrasal verbĐi chơi / la cà
"Want to hang out at my place tonight?"
get together
/ɡɛt təˈɡɛðər/
phrasal verbTụ tập / tụ họp
"The whole team is getting together this Saturday."
tied up
/taɪd ʌp/
idiom (adjective)Bận / kẹt việc
"Sorry, I'm tied up at work all day Friday."
free up
/fri ʌp/
phrasal verbSắp xếp / dọn lịch / dành ra thời gian
"I'll free up Saturday so we can hang out."
show up
/ʃoʊ ʌp/
phrasal verbXuất hiện / có mặt
"Everyone showed up on time for the party."
drop by
/drɑp baɪ/
phrasal verbGhé qua
"Drop by my place anytime tomorrow."
head over
/hɛd ˈoʊvər/
phrasal verbĐi tới / qua
"I'm heading over to Sarah's now."
up for
/ʌp fɔr/
phrase (idiom)Sẵn lòng / hứng thú với
"Are you up for hiking this weekend?"
sign me up
/saɪn mi ʌp/
phraseCho mình tham gia / đăng ký mình
"Concert Friday? Sign me up!"
look forward to
/lʊk ˈfɔrwərd tu/
phrase (verb)Mong chờ / háo hức
"I'm really looking forward to our hiking trip on Saturday."
in advance
/ɪn ədˈvæns/
phrase (adverb)Trước / sớm trước
"Let me know in advance so I can plan ahead."
pencil in
/ˈpɛnsəl ɪn/
phrasal verbĐặt lịch hờ / tạm ghi vào lịch
"Let me pencil you in for Saturday — I'll confirm Friday."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — A Movie Night Invitation

Level: INTERMEDIATE

1. What are Tom and Anna planning for Friday?

A.A dinner party out
B.A movie night at Tom's place
C.A hiking trip

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — A Movie Night Plan
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Anna ơi, tối nay cậu ghé qua nhà mình không? Mình chuẩn bị sẵn phim Marvel mới rồi.
Xem gợi ý
+ want to swing by tonight + new Marvel film ready to watch
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Hẹn Hò Bạn Bè — Present Continuous (Arrangements)

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...