Khóa học tiếng Anh online: Đồ Ăn & Thức Uống – Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: Food & Drinks

Đồ Ăn & Thức Uống

Chủ đề ngữ pháp: Danh Từ Đếm Được & Không Đếm Được

  • Thành thạo nói về số lượng đồ ăn và thức uống một cách tự nhiên.
  • Sử dụng đúng a/an, some, any, much, many trong hội thoại.
  • Tự tin gọi món, mua đồ ăn và nói về bữa ăn hằng ngày.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
egg
/ɛɡ/
countable nounQuả trứng
"How many eggs do we need for breakfast?"
sandwich
/ˈsænwɪtʃ/
countable nounBánh sandwich
"I'd like a sandwich with some cheese, please."
burger
/ˈbɜrɡər/
countable nounBánh burger
"He orders a burger and some fries."
tomato
/təˈmeɪtoʊ/
countable nounCà chua
"We need some tomatoes for the salad."
pizza
/ˈpitsə/
countable nounBánh pizza
"Let's share a pizza for dinner."
cookie
/ˈkʊki/
countable nounBánh quy
"She eats two cookies with her tea."
steak
/steɪk/
countable nounBít tết
"I'd like a steak with some salad, please."
water
/ˈwɔtər/
uncountable nounNước
"I drink a lot of water every day."
milk
/mɪlk/
uncountable nounSữa
"There isn't much milk left in the fridge."
rice
/raɪs/
uncountable nounCơm / Gạo
"We eat rice every day for lunch and dinner."
bread
/brɛd/
uncountable nounBánh mì
"Is there any bread left for breakfast?"
coffee
/ˈkɑfi/
uncountable nounCà phê
"I'd like some coffee with a little sugar."
juice
/dʒus/
uncountable nounNước ép
"She drinks orange juice every morning."
meat
/mit/
uncountable nounThịt
"We need some meat for dinner tonight."
cheese
/tʃiz/
uncountable nounPhô mai
"Is there any cheese in the fridge?"

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Dinner at a Restaurant

Level: Beginner

1. What does Jack order to eat?

A.A pizza and a steak
B.A burger and a steak
C.A sandwich and some rice

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing 1: Talking About Your Eating Habits
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Bạn thường ăn gì cho bữa sáng? Bạn có uống cà phê không?
Xem gợi ý
+ what do you usually eat + for breakfast + any coffee
🎙️
💬 AI đóng vai người thật — bạn nói, AI đáp lại

Luyện nói tình huống thật

Phản xạ tự nhiên, không chỉ học vẹt. Vào hội thoại để não tự bật câu trả lời, xóa bỏ thói quen dịch nhẩm.

  • Tăng phản xạ, não tự bật câu trả lời tự nhiên
  • Sửa phát âm và cách diễn đạt từng câu
  • Bôi đen từ lạ để tự động tra và lưu vào sổ từ
  • Tình huống thực tế, bám sát nội dung bài học
LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...