Khóa học tiếng Anh online: Thói Quen & Thời Gian Rảnh – Cách Sử Dụng Trạng Từ Tần Suất - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: Free Time

Thói Quen & Thời Gian Rảnh

Chủ đề ngữ pháp: Cách Sử Dụng Trạng Từ Tần Suất

  • Sử dụng các trạng từ tần suất để mô tả thói quen trong thời gian rảnh.
  • Phân biệt mức độ của Always, Usually, Often, Sometimes và Never.
  • Tự tin giao tiếp về các hoạt động giải trí sau giờ học và làm việc.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
travel
/ˈtrævəl/
verbDu lịch
"I usually travel with my family twice a year."
go sightseeing
/ɡoʊ ˈsaɪtsiɪŋ/
phraseĐi tham quan
"We always go sightseeing when we visit a new city."
go on a day trip
/ɡoʊ ɑn ə deɪ trɪp/
phraseĐi chơi trong ngày
"I sometimes go on a day trip to the countryside."
go camping
/ɡoʊ ˈkæmpɪŋ/
phraseĐi cắm trại
"I rarely go camping because I prefer staying in a hotel."
meet up with friends
/mit ʌp wɪð frɛndz/
phraseGặp gỡ bạn bè
"I usually meet up with friends at a coffee shop on weekends."
try street food
/traɪ strit fud/
phraseThử đồ ăn vỉa hè
"I always try street food when I travel to a new place."
visit a museum
/ˈvɪzɪt ə mjuˈziəm/
phraseTham quan bảo tàng
"I sometimes visit a museum to learn about history."
go dancing
/ɡoʊ ˈdænsɪŋ/
phraseĐi nhảy / khiêu vũ
"She often goes dancing with her friends on Friday nights."
go jogging
/ɡoʊ ˈdʒɑɡɪŋ/
phraseĐi chạy bộ
"I always go jogging in the park every morning."
do martial arts
/du ˈmɑrʃəl ɑrts/
phraseTập võ thuật
"He sometimes does martial arts to stay fit and focused."
go rock climbing
/ɡoʊ rɑk ˈklaɪmɪŋ/
phraseLeo núi đá
"I rarely go rock climbing because it is quite difficult."
do meditation
/du ˌmɛdɪˈteɪʃən/
phraseThiền định
"She always does meditation in the morning to feel calm."
bake
/beɪk/
verbNướng bánh
"I often bake cakes for my family on weekends."
do volunteering
/du ˌvɑlənˈtɪrɪŋ/
phraseLàm tình nguyện
"She sometimes does volunteering at the local community centre."
join a club
/dʒɔɪn ə klʌb/
phraseTham gia câu lạc bộ
"I recently joined a photography club and I love it!"

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

How Do You Spend Your Free Time?

Level: Beginner

1. What does Tom always do in the morning?

A.Do meditation
B.Go jogging
C.Try street food

2. What do Tom and his friends sometimes do on weekends?

A.Go rock climbing
B.Visit a museum
C.Try street food around the city

3. What club did Tom recently join?

A.A dancing club
B.A photography club
C.A martial arts club

5️⃣ Luyện Viết

Page 1 / 2

Hãy cố gắng nhớ lại các từ vựng đã học để viết lại câu.
💡 AI sẽ chỉ rõ lỗi sai và hiển thị đáp án chuẩn ngay sau khi nộp!

CHỦ ĐỀ:Writing 1: Daily and Weekly Habits
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Bạn có thường chạy bộ không? Bạn thường đi vào lúc nào?
Xem gợi ý
+ how often + go jogging + when do you usually
LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...