Khóa học tiếng Anh online: Hỏi Thăm Bạn Cũ — Have You... Lately? - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Gia đình & bạn bè

Hỏi Thăm Bạn Cũ — Have You... Lately?

Chủ đề ngữ pháp: Học cách hỏi thăm và cập nhật tin tức với bạn cũ qua 3 chặng (Gặp lại → Thay đổi cuộc sống → Kỷ niệm & hẹn gặp), dùng present perfect và 'Have you... lately?' để trò chuyện tự nhiên.

  • Hỏi thăm bạn cũ sau lâu không gặp.
  • Cập nhật tin tức bằng present perfect.
  • Dùng 'Have you... lately?' tự nhiên.
  • Phân biệt present perfect với quá khứ đơn.
  • Hẹn gặp lại và giữ liên lạc.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
catch ups
/kætʃ ʌp/
phrasal verbGặp gỡ hàn huyên, cập nhật tin tức
"We finally caught up over dinner after two years apart."
long time no see
/lɔŋ taɪm noʊ si/
idiomLâu rồi không gặp
"Long time no see! You haven't changed a bit."
it's been ages
/ɪts bɪn ˈeɪdʒɪz/
idiomLâu lắm rồi
"It's been ages — we really should meet up more often."
lose touch
/luz tʌtʃ/
phraseMất liên lạc
"We lost touch the moment we left university."
keep in touch
/kip ɪn tʌtʃ/
phraseGiữ liên lạc
"Let's keep in touch this time, no matter how busy we get."
out of the blue
/aʊt əv ðə blu/
idiomBất ngờ, không báo trước
"An old friend messaged me out of the blue last night."
drift apart
/drɪft əˈpɑrt/
phrasal verbXa dần nhau (bạn bè)
"Good friends can slowly drift apart without even noticing."
bump into
/bʌmp ˈɪntu/
phrasal verbTình cờ gặp ai
"Guess who I bumped into at the station this morning!"
reconnect
/ˌrikəˈnɛkt/
verbNối lại liên lạc
"Social media makes it easy to reconnect with old classmates."
we go way back
/wi ɡoʊ weɪ bæk/
idiomQuen nhau từ lâu lắm rồi
"Tom and I go way back — we met in kindergarten."
fill someone in
/fɪl ˈsʌmˌwʌn ɪn/
phraseKể / cập nhật cho ai nghe
"Sit down and fill me in on everything I've missed."
settle down
/ˈsɛtəl daʊn/
phrasal verbỔn định cuộc sống (lập gia đình / yên vị)
"After years of travelling, she's finally settled down."
lose track of time
/luz træk əv taɪm/
idiomMải mê đến quên cả thời gian
"We were chatting so much that we lost track of time."
how time flies
/haʊ taɪm flaɪz/
idiomThời gian trôi nhanh quá
"Your kids are so tall now — how time flies!"
for old times' sake
/fɔr oʊld taɪmz seɪk/
idiomVì kỷ niệm xưa
"Let's visit our old café for old times' sake."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Reconnecting After a Long Time

Level: INTERMEDIATE

1. How long has it been since Anna and Sarah last met?

A.A few weeks
B.Ages — they lost touch after college
C.Just a month

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Reconnecting After a Long Time
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Anna ơi, lâu lắm rồi mới gặp! Dạo này cậu sao rồi?
Xem gợi ý
+ long time no see + how have you been lately
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Hỏi Thăm Bạn Cũ — Have You... Lately?

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...