Khóa học tiếng Anh online: Mô Tả Thói Quen Hàng Ngày – Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple) - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: Daily Routine

Mô Tả Thói Quen Hàng Ngày – Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Làm chủ cách kể về lịch trình và thói quen hàng ngày một cách tự nhiên bằng cấu trúc Present Simple.

  • Mô tả thói quen hàng ngày trôi chảy trong 45-60 giây.
  • Thành thạo Present Simple để nói routine (I wake up, She goes to work...).
  • Phản xạ nhanh khi hỏi/trả lời về lịch trình bản thân và người khác.

1️⃣ Vocabulary & Grammar

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
wake up
/weɪk ʌp/
phrasal verbThức dậy
"I wake up at 6 a.m. every day."
get up
/ɡet ʌp/
phrasal verbDậy (khỏi giường)
"I get up early to exercise."
shower
/ˈʃaʊər/
verbTắm (rửa)
"I shower every morning."
brush teeth
/brʌʃ tiːθ/
phraseĐánh răng
"I brush my teeth after breakfast."
have breakfast
/hæv ˈbrekfəst/
phraseĂn sáng
"I have breakfast at 7 a.m."
check email
/tʃek ˈiːmeɪl/
phraseKiểm tra email
"I check email after breakfast."
commute
/kəˈmjuːt/
verbDi chuyển đi làm/đi học
"I commute to the office every morning."
go to work
/ɡəʊ tu wɜːrk/
phraseĐi làm
"I go to work by motorbike."
take a break
/teɪk ə breɪk/
phraseNghỉ giải lao
"I take a break at noon for lunch."
have lunch
/hæv lʌntʃ/
phraseĂn trưa
"I have lunch with my colleagues."
go home
/ɡəʊ həʊm/
phraseVề nhà
"I go home around 6 p.m."
watch TV
/wɒtʃ tiːˈviː/
phraseXem TV
"I watch TV in the evening."
go to bed
/ɡəʊ tu bed/
phraseĐi ngủ
"I go to bed at 11 p.m."

2️⃣ Listening Practice

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

A Busy Monday Morning

Level: Beginner

1. What time does Alex get up?

A.5:30 a.m.
B.6:30 a.m.
C.7:00 a.m.

2. How does Ben go to work?

A.By bus
B.By car
C.By motorbike

3. Does Ben always eat breakfast?

A.Yes, he does.
B.No, he doesn't.
C.Only on weekends.

4. Does Ben stay up late?

A.Yes, he does.
B.No, he doesn't.
C.Sometimes.

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...