Khóa học tiếng Anh online: Kế Hoạch Tương Lai - Cách Sử Dụng Be Going To - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: My Future Plans

Kế Hoạch Tương Lai - Cách Sử Dụng Be Going To

Chủ đề ngữ pháp: Học nói tiếng Anh về kế hoạch và dự định tương lai bằng Be Going To – I'm going to get, We're going to travel. Luyện diễn đạt mục tiêu cá nhân tự nhiên và tự tin.

  • Sử dụng Be Going To để nói về kế hoạch và dự định trong tương lai.
  • Diễn đạt các mục tiêu cá nhân như học tập, công việc, du lịch.
  • Tự tin chia sẻ dự định tương lai trong giao tiếp hằng ngày.

1️⃣ Vocabulary & Grammar

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
get a new job
/ɡet ə njuː dʒɒb/
phraseXin việc mới
"I'm going to get a new job next year."
learn a new skill
/lɜːrn ə njuː skɪl/
phraseHọc kỹ năng mới
"She's going to learn a new skill this year."
save money
/seɪv ˈmʌni/
phraseTiết kiệm tiền
"I'm going to save money every month."
move to a new city
/muːv tuː ə njuː ˈsɪti/
phraseChuyển đến thành phố mới
"We're going to move to a new city soon."
start a business
/stɑːrt ə ˈbɪznəs/
phraseKhởi nghiệp
"He's going to start a business next year."
travel abroad
/ˈtrævəl əˈbrɔːd/
phraseDu lịch nước ngoài
"They're going to travel abroad this summer."
get healthier
/ɡet ˈhelθiər/
phraseCải thiện sức khỏe
"I'm going to get healthier by exercising more."
study harder
/ˈstʌdi ˈhɑːrdər/
phraseHọc chăm hơn
"She's going to study harder this semester."
buy a new house
/baɪ ə njuː haʊs/
phraseMua nhà mới
"We're going to buy a new house next year."
improve my English
/ɪmˈpruːv maɪ ˈɪŋɡlɪʃ/
phraseCải thiện tiếng Anh
"I'm going to improve my English this year."
spend more time with family
/spend mɔːr taɪm wɪð ˈfæməli/
phraseDành nhiều thời gian cho gia đình hơn
"I'm going to spend more time with my family."
take an online course
/teɪk ən ˈɒnlaɪn kɔːrs/
phraseHọc khóa học online
"She's going to take an online course."
follow my passion
/ˈfɒloʊ maɪ ˈpæʃən/
phraseTheo đuổi đam mê
"I'm going to follow my passion and become a designer."
build good habits
/bɪld ɡʊd ˈhæbɪts/
phraseXây dựng thói quen tốt
"I'm going to build good habits this year."
achieve my goals
/əˈtʃiːv maɪ ɡoʊlz/
phraseĐạt được mục tiêu
"I'm going to work hard to achieve my goals."

2️⃣ Listening Practice

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

New Year, New Plans

Level: Beginner

1. Why is Linda going to get a new job?

A.She wants to learn a new skill
B.She is not happy with her current job
C.She is going to move to a new city

2. What is Linda going to do to improve at work?

A.Travel abroad
B.Save money
C.Take an online course to learn a new skill

3. What is Tom going to do this year?

A.Move to a new city
B.Save money
C.Get a new job

5️⃣ Writing Mastery

CHỦ ĐỀ:Writing 1: Career & Life Plans
01
NOT_PASS

Năm tới bạn định làm gì? Bạn có kế hoạch lớn nào không?

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ going to do + next year + big plans
02
NOT_PASS

Có! Năm tới tôi định xin việc mới và chuyển đến thành phố mới.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ get a new job + move to a new city + next year
03
NOT_PASS

Bạn có định tiết kiệm tiền trước khi chuyển đi không?

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ save money + before + move
04
NOT_PASS

Có! Tôi định tiết kiệm tiền trong sáu tháng và học một khóa học online.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ save money + six months + take an online course
05
NOT_PASS

Tại sao bạn định cải thiện tiếng Anh?

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ going to + improve + English
06
NOT_PASS

Vì tôi định đi du lịch nước ngoài và theo đuổi đam mê của mình trong tương lai.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ travel abroad + follow my passion + in the future

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...