Khóa học tiếng Anh online: Mục Tiêu Năm Nay - Cách Dùng Want To / Plan To - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: My Goals This Year

Mục Tiêu Năm Nay - Cách Dùng Want To / Plan To

Chủ đề ngữ pháp: Học cách nói về mục tiêu và kế hoạch cá nhân bằng Want to và Plan to – I want to learn a new skill, I plan to save money. Luyện nói tiếng Anh tự nhiên khi chia sẻ mục tiêu của bạn.

  • Dùng Want to và Plan to để nói về mục tiêu và kế hoạch cá nhân.
  • Phân biệt want to (mong muốn) và plan to (có kế hoạch cụ thể).
  • Tự tin chia sẻ mục tiêu năm nay trong giao tiếp hằng ngày.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
improve my skills
/ɪmˈpruv maɪ skɪlz/
phraseCải thiện kỹ năng của mình
"I want to improve my English skills this year."
start a side business
/stɑrt ə saɪd ˈbɪznɪs/
phraseBắt đầu kinh doanh thêm
"I plan to start a side business this year."
get fit
/ɡɛt fɪt/
phraseRèn luyện sức khỏe
"I want to get fit and feel healthier."
move to a new city
/muv tu ə nu ˈsɪti/
phraseChuyển đến thành phố mới
"She plans to move to a new city for work."
read more books
/rid mɔr bʊks/
phraseĐọc nhiều sách hơn
"I want to read more books this year — at least one a month."
cut down on
/kʌt daʊn ɑn/
phraseGiảm bớt / hạn chế
"I plan to cut down on screen time before bed."
volunteer
/ˌvɑlənˈtɪr/
verbTình nguyện
"I want to volunteer at a local charity this year."
build a routine
/bɪld ə ruˈtin/
phraseXây dựng thói quen
"I plan to build a morning routine to start the day well."
challenge myself
/ˈtʃælɪndʒ maɪˈsɛlf/
phraseThách thức bản thân
"I want to challenge myself to try something new every month."
spend more quality time
/spɛnd mɔr ˈkwɑlɪti taɪm/
phraseDành nhiều thời gian chất lượng hơn
"I plan to spend more quality time with my family."
learn a new language
/lɜrn ə nu ˈlæŋɡwɪdʒ/
phraseHọc ngôn ngữ mới
"I want to learn a new language — maybe Japanese."
reach a goal
/ritʃ ə ɡoʊl/
phraseĐạt được mục tiêu
"I plan to reach my fitness goal by the end of the year."
make a change
/meɪk ə tʃeɪndʒ/
phraseThực hiện thay đổi
"I want to make a positive change in my life this year."
stick to a plan
/stɪk tu ə plæn/
phraseBám sát kế hoạch
"The hardest part is to stick to a plan when things get tough."
step out of my comfort zone
/stɛp aʊt əv maɪ ˈkʌmfərt zoʊn/
phraseBước ra khỏi vùng an toàn
"I plan to step out of my comfort zone and try public speaking."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

New Year, New Goals

Level: Beginner

1. What fitness goal does Tom plan to achieve by December?

A.He wants to run a marathon
B.He wants to get fit and plans to go to the gym three times a week
C.He plans to cut down on screen time

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing 1: Health & Career Goals
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Bạn có mục tiêu nào muốn đạt được năm nay không?
Xem gợi ý
+ want to achieve + goals + this year
LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...