Khóa học tiếng Anh online: Mục Tiêu Năm Nay - Cách Dùng Want To / Plan To - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: My Goals This Year

Mục Tiêu Năm Nay - Cách Dùng Want To / Plan To

Chủ đề ngữ pháp: Học cách nói về mục tiêu và kế hoạch cá nhân bằng Want to và Plan to – I want to learn a new skill, I plan to save money. Luyện nói tiếng Anh tự nhiên khi chia sẻ mục tiêu của bạn.

  • Dùng Want to và Plan to để nói về mục tiêu và kế hoạch cá nhân.
  • Phân biệt want to (mong muốn) và plan to (có kế hoạch cụ thể).
  • Tự tin chia sẻ mục tiêu năm nay trong giao tiếp hằng ngày.

1️⃣ Vocabulary & Grammar

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
improve my skills
/ɪmˈpruːv maɪ skɪlz/
phraseCải thiện kỹ năng của mình
"I want to improve my English skills this year."
start a side business
/stɑːrt ə saɪd ˈbɪznɪs/
phraseBắt đầu kinh doanh thêm
"I plan to start a side business this year."
get fit
/ɡet fɪt/
phraseRèn luyện sức khỏe
"I want to get fit and feel healthier."
move to a new city
/muːv tuː ə njuː ˈsɪti/
phraseChuyển đến thành phố mới
"She plans to move to a new city for work."
read more books
/riːd mɔːr bʊks/
phraseĐọc nhiều sách hơn
"I want to read more books this year — at least one a month."
cut down on
/kʌt daʊn ɒn/
phraseGiảm bớt / hạn chế
"I plan to cut down on screen time before bed."
volunteer
/ˌvɒlənˈtɪər/
verbTình nguyện
"I want to volunteer at a local charity this year."
build a routine
/bɪld ə ruːˈtiːn/
phraseXây dựng thói quen
"I plan to build a morning routine to start the day well."
challenge myself
/ˈtʃælɪndʒ maɪˈself/
phraseThách thức bản thân
"I want to challenge myself to try something new every month."
spend more quality time
/spend mɔːr ˈkwɒlɪti taɪm/
phraseDành nhiều thời gian chất lượng hơn
"I plan to spend more quality time with my family."
learn a new language
/lɜːrn ə njuː ˈlæŋɡwɪdʒ/
phraseHọc ngôn ngữ mới
"I want to learn a new language — maybe Japanese."
reach a goal
/riːtʃ ə ɡoʊl/
phraseĐạt được mục tiêu
"I plan to reach my fitness goal by the end of the year."
make a change
/meɪk ə tʃeɪndʒ/
phraseThực hiện thay đổi
"I want to make a positive change in my life this year."
stick to a plan
/stɪk tuː ə plæn/
phraseBám sát kế hoạch
"The hardest part is to stick to a plan when things get tough."
step out of my comfort zone
/step aʊt əv maɪ ˈkʌmfərt zoʊn/
phraseBước ra khỏi vùng an toàn
"I plan to step out of my comfort zone and try public speaking."

2️⃣ Listening Practice

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

New Year, New Goals

Level: Beginner

1. What fitness goal does Tom plan to achieve by December?

A.He wants to run a marathon
B.He wants to get fit and plans to go to the gym three times a week
C.He plans to cut down on screen time

2. What work goal does Tom have this year?

A.He wants to move to a new city
B.He wants to volunteer at a charity
C.He wants to start a side business

3. What does Anna plan to do to stay focused?

A.Cut down on screen time
B.Build a morning routine
C.Learn a new language

5️⃣ Writing Mastery

CHỦ ĐỀ:Writing 1: Health & Career Goals
01
NOT_PASS

Bạn có mục tiêu nào muốn đạt được năm nay không?

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ want to achieve + goals + this year
02
NOT_PASS

Có! Mình muốn rèn luyện sức khỏe và mình có kế hoạch đi gym ba lần một tuần.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ want to get fit + plan to go + three times a week
03
NOT_PASS

Bạn có kế hoạch thay đổi thói quen ăn uống hay thói quen hằng ngày không?

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ plan to change + eating habits + daily routine
04
NOT_PASS

Có! Mình có kế hoạch cắt giảm đồ ăn vặt và xây dựng thói quen buổi sáng để tập trung hơn.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ cut down on + build a routine + stay focused
05
NOT_PASS

Bạn có muốn bắt đầu kinh doanh thêm hay thử thách bản thân không?

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ start a side business + challenge myself + this year
06
NOT_PASS

Có! Mình muốn bước ra khỏi vùng an toàn và bắt đầu kinh doanh thêm — mình sẽ bám sát kế hoạch!

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ step out of comfort zone + start a side business + stick to the plan

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...