Khóa học tiếng Anh online: Mô Tả Công Việc – Routine Focus (Present Simple) - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: My Job

Mô Tả Công Việc – Routine Focus (Present Simple)

Làm chủ cách trình bày về vị trí, trách nhiệm và lịch trình làm việc hàng ngày bằng cấu trúc Hiện Tại Đơn.

  • Sử dụng thành thạo thì Hiện Tại Đơn để mô tả chi tiết các đầu việc hàng ngày.
  • Diễn đạt rõ ràng chức danh, nhiệm vụ chính và thời gian biểu tại nơi làm việc.
  • Tự tin giới thiệu bản thân trong các tình huống hội thoại công sở hoặc phỏng vấn cơ bản.

1️⃣ Vocabulary & Grammar

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
Position
/pəˈzɪʃən/
NounVị trí công việc
"My position is software developer."
Employee
/ɪmˈplɔɪiː/
NounNhân viên
"I am an employee at a technology company."
Manager
/ˈmænɪdʒər/
NounQuản lý
"My manager checks my work every week."
Client
/ˈklaɪənt/
NounKhách hàng
"I talk to clients every day."
Meeting
/ˈmiːtɪŋ/
NounCuộc họp
"I have a meeting at 9 a.m."
Email
/ˈiːmeɪl/
NounEmail
"I check my emails in the morning."
Report
/rɪˈpɔːrt/
NounBáo cáo
"I write reports every Friday."
Project
/ˈprɒdʒekt/
NounDự án
"I work on different projects."
Deadline
/ˈdedlaɪn/
NounHạn chót
"I finish my tasks before the deadline."
Task
/tɑːsk/
NounNhiệm vụ
"I complete my tasks every day."
Schedule
/ˈskedʒuːl/
NounLịch trình
"My schedule is very busy."
Start work
/stɑːrt wɜːrk/
PhraseBắt đầu làm việc
"I start work at 8 a.m."
Finish work
/ˈfɪnɪʃ wɜːrk/
PhraseKết thúc công việc
"I finish work at 5 p.m."
Work from home
/wɜːrk frəm həʊm/
PhraseLàm việc tại nhà
"I work from home on Fridays."
Take a break
/teɪk ə breɪk/
PhraseNghỉ giải lao
"I take a break at noon."

2️⃣ Listening Practice

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

A Typical Day at Work

Level: Beginner

1. What does David do first when he starts work?

A.He attends a meeting.
B.He checks his emails.
C.He talks to clients.

2. Who does David often attend meetings with?

A.His friends
B.His manager
C.His family

3. When does David write reports?

A.Every Monday
B.Every Friday
C.Every weekend

4. What time does David finish work?

A.4 p.m.
B.5 p.m.
C.6 p.m.

5️⃣ Writing Mastery

CHỦ ĐỀ:Writing: My Daily Work Routine (Set 1)
Q.01

Tôi thường bắt đầu làm việc lúc 8 giờ sáng và kiểm tra email.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ usually start work + 8 a.m. + check my emails
Q.02

Sau đó, tôi xem lại lịch trình và lên kế hoạch cho các nhiệm vụ của mình.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ after that + review my schedule + plan my tasks
Q.03

Tôi thường tham gia các cuộc họp với quản lý của mình.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ often attend + meetings + my manager
Q.04

Tôi luôn hoàn thành các nhiệm vụ trước hạn chót.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ always complete + before the deadline
Q.05

Tôi thường kết thúc công việc lúc 5:30 chiều.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ usually finish + 5:30 p.m.

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...