Khóa học tiếng Anh online: Công Việc Của Tôi - Present Simple Về Nghề Nghiệp - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: My Job

Công Việc Của Tôi - Present Simple Về Nghề Nghiệp

Chủ đề ngữ pháp: Học cách nói về công việc bằng Present Simple – What do you do? I work as a..., She is in charge of... Luyện tự tin giới thiệu và mô tả nghề nghiệp trong giao tiếp hằng ngày.

  • Dùng Present Simple để nói về công việc và nhiệm vụ hằng ngày.
  • Giới thiệu nghề nghiệp bằng 'What do you do?' tự nhiên.
  • Mô tả trách nhiệm và thói quen trong công việc.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
work as
/wɜrk æz/
phraseLàm việc với tư cách là
"I work as a graphic designer at a small agency."
be in charge of
/bi ɪn tʃɑrdʒ əv/
phrasePhụ trách / chịu trách nhiệm
"She is in charge of the marketing team."
deal with
/dil wɪð/
phraseXử lý / giải quyết
"I deal with customer enquiries every morning."
be responsible for
/bi rɪˈspɑnsɪbəl fɔr/
phraseChịu trách nhiệm về
"I'm responsible for training new staff every month."
work shifts
/wɜrk ʃɪfts/
phraseLàm ca
"He works shifts at the hospital — sometimes nights."
work remotely
/wɜrk rɪˈmoʊtli/
phraseLàm việc từ xa
"I work remotely from home three days a week."
work full-time
/wɜrk fʊl taɪm/
phraseLàm việc toàn thời gian
"She works full-time at a law firm downtown."
be self-employed
/bi ˌsɛlf ɪmˈplɔɪd/
phraseTự kinh doanh / làm chủ
"He is self-employed — he runs his own café."
meet deadlines
/mit ˈdɛdlaɪnz/
phraseHoàn thành đúng hạn
"I always meet my deadlines — it's very important in my job."
run a team
/rʌn ə tim/
phraseQuản lý / điều hành nhóm
"She runs a team of ten people in her department."
attend meetings
/əˈtɛnd ˈmitɪŋz/
phraseTham dự cuộc họp
"I attend team meetings every Monday morning."
on a tight schedule
/ɑn ə taɪt ˈskɛdʒul/
phraseTheo lịch trình chặt chẽ
"I'm always on a tight schedule — every minute counts."
set up
/sɛt ʌp/
phraseThiết lập / sắp xếp
"I set up client meetings every week."
report to
/rɪˈpɔrt tu/
phraseBáo cáo cho / chịu sự quản lý của
"I report to the head of department every Friday."
rewarding
/rɪˈwɔrdɪŋ/
adjectiveCó ý nghĩa / xứng đáng
"My job is stressful sometimes but very rewarding."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

So What Do You Do?

Level: Beginner

1. What does Anna do for work?

A.She is a nurse at a hospital
B.She works as a graphic designer at a creative agency
C.She runs her own business

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing 1: Describing Your Job
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Bạn làm nghề gì? Bạn làm việc ở đâu?
Xem gợi ý
+ what do you do + for work + where do you work
🎙️
💬 AI đóng vai người thật — bạn nói, AI đáp lại

Luyện nói tình huống thật

Phản xạ tự nhiên, không chỉ học vẹt. Vào hội thoại để não tự bật câu trả lời, xóa bỏ thói quen dịch nhẩm.

  • Tăng phản xạ, não tự bật câu trả lời tự nhiên
  • Sửa phát âm và cách diễn đạt từng câu
  • Bôi đen từ lạ để tự động tra và lưu vào sổ từ
  • Tình huống thực tế, bám sát nội dung bài học
LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...