Khóa học tiếng Anh online: Thời gian trong quá khứ - Cách Sử Dụng Time Expressions - Trình độ BEGINNER
Beginner Chủ đề: Yesterday & Last Week

Thời gian trong quá khứ - Cách Sử Dụng Time Expressions

Chủ đề ngữ pháp: Học cách dùng các cụm thời gian quá khứ – yesterday, last week, two days ago, the day before yesterday. Luyện kể chuyện chính xác và tự nhiên hơn.

  • Sử dụng đúng các time expressions để xác định thời điểm trong quá khứ.
  • Phân biệt yesterday / last week / ago / the day before yesterday.
  • Tự tin kể chuyện với thời gian cụ thể, tự nhiên hơn.

1️⃣ Vocabulary & Grammar

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
attend a wedding
/əˈtend ə ˈwedɪŋ/
phraseTham dự đám cưới
"I attended a wedding last Saturday."
get a haircut
/ɡet ə ˈheərkʌt/
phraseCắt tóc
"She got a haircut the day before yesterday."
go to the doctor
/ɡoʊ tuː ðə ˈdɒktər/
phraseĐi khám bác sĩ
"He went to the doctor two days ago."
move house
/muːv haʊs/
phraseDọn nhà
"They moved house last month."
apply for a job
/əˈplaɪ fɔːr ə dʒɒb/
phraseNộp đơn xin việc
"I applied for a job last week."
have an argument
/hæv ən ˈɑːrɡjumənt/
phraseCãi nhau
"We had an argument yesterday morning."
lose my phone
/luːz maɪ foʊn/
phraseLàm mất điện thoại
"I lost my phone two days ago."
pass an exam
/pɑːs ən ɪɡˈzæm/
phraseVượt qua kỳ thi
"She passed her exam last Friday."
receive a gift
/rɪˈsiːv ə ɡɪft/
phraseNhận quà
"I received a gift from my friend yesterday."
catch a cold
/kætʃ ə koʊld/
phraseBị cảm
"He caught a cold last week."
forget my wallet
/fərˈɡet maɪ ˈwɒlɪt/
phraseQuên ví
"I forgot my wallet yesterday morning."
take a day off
/teɪk ə deɪ ɒf/
phraseNghỉ một ngày
"She took a day off last Monday."
bump into someone
/bʌmp ˈɪntuː ˈsʌmwʌn/
phraseTình cờ gặp ai đó
"I bumped into an old classmate yesterday."
run out of money
/rʌn aʊt əv ˈmʌni/
phraseHết tiền
"I ran out of money two days ago."
sign a contract
/saɪn ə ˈkɒntrækt/
phraseKý hợp đồng
"He signed a contract last week."

2️⃣ Listening Practice

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

What a Week!

Level: Beginner

1. When did Tom lose his phone?

A.Yesterday morning
B.Three days ago
C.Last week

2. What good news did Tom receive yesterday afternoon?

A.He found his wallet
B.He bumped into Sarah
C.He got a call for a job interview

3. When did Tom sign the contract?

A.Last week
B.Yesterday evening
C.This morning

5️⃣ Writing Mastery

CHỦ ĐỀ:Writing 1: A Tough But Rewarding Week
01
NOT_PASS

Tuần này có chuyện gì không ổn với bạn không?

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ go wrong + this week + did
02
NOT_PASS

Có! Mình đã làm mất điện thoại hai ngày trước và quên ví sáng hôm qua.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ lost my phone + two days ago + yesterday morning
03
NOT_PASS

Bạn đã nộp đơn xin việc khi nào? Có tin tức gì chưa?

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ apply for the job + when + news
04
NOT_PASS

Mình đã nộp đơn tuần trước và nhận được cuộc gọi chiều hôm qua để phỏng vấn!

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ applied last week + yesterday afternoon + interview
05
NOT_PASS

Bạn đã ký hợp đồng bao lâu trước? Bạn cảm thấy thế nào?

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ sign the contract + how long ago + feel
06
NOT_PASS

Mình đã ký hợp đồng ngay sáng nay! Một tuần trước mình không có việc, bây giờ thì có rồi.

👁️‍🗨️ Xem gợi ý
+ signed the contract + this morning + a week ago

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...