Khóa học tiếng Anh online: Báo Tin Xấu & Nhận Lỗi Sớm — I'm Afraid + Here's My Plan - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Văn phòng thực chiến

Báo Tin Xấu & Nhận Lỗi Sớm — I'm Afraid + Here's My Plan

Chủ đề ngữ pháp: Công thức báo tin xấu 5 bước (heads-up → facts → impact → plan → prevent), nhận lỗi bằng 'that's on me', và vì sao tin xấu đến sớm là tin tốt.

  • Mở lời bằng I'm afraid / quick heads-up.
  • Nêu facts ngắn gọn không kịch tính.
  • Báo impact trung thực kèm điều KHÔNG bị ảnh hưởng.
  • Nhận lỗi sớm: that's on me.
  • Chốt bằng kế hoạch sửa + luật phòng ngừa.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
break the news
/breɪk ðə nuz/
idiomBáo một tin (thường là tin khó nói)
"I had to break the news to the client the same day."
heads-up
/ˈhɛdz ʌp/
nounLời báo trước
"Quick heads-up: we've hit an issue with the post."
flag
/flæɡ/
verbBáo động, nêu ra (vấn đề)
"I need to flag something before it grows."
hiccup
/ˈhɪkʌp/
nounTrục trặc nhỏ
"We had a small hiccup with the schedule this morning."
own up to
/oʊn ʌp tu/
phrasal verbThú nhận, đứng ra nhận (lỗi)
"She owned up to the error before anyone asked."
that's on me
/ðæts ɑn mi/
idiomĐó là lỗi của tôi
"The missed check — that's on me, not the team."
mess up
/mɛs ʌp/
phrasal verbLàm hỏng, làm sai
"I messed up the file names and sent the old version."
impact
/ˈɪmpækt/
nounẢnh hưởng, tác động
"State the impact honestly — no bigger, no smaller."
transparent
/trænsˈpɛrənt/
adjectiveMinh bạch
"Being transparent early costs less than being caught late."
downplay
/ˈdaʊnˌpleɪ/
verbNói giảm nhẹ (vấn đề)
"Don't downplay the problem — give the real numbers."
cover up
/ˈkʌvər ʌp/
phrasal verbChe giấu
"A cover-up always costs more than the mistake itself."
worst case
/wɜrst keɪs/
noun phraseTình huống xấu nhất
"Worst case, the launch slips by one day."
contain
/kənˈteɪn/
verbKhoanh vùng, kiểm soát (sự cố)
"The issue is contained — it only affects one post."
slip
/slɪp/
verbBị trượt, bị trễ (deadline)
"The deadline may slip by a day if we redo the design."
damage control
/ˈdæmədʒ kənˈtroʊl/
noun phraseXử lý hậu quả, kiểm soát thiệt hại
"Good damage control starts with an honest report."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Công thức 5 bước

Level: ADVANCED

1. What is the five-step formula for breaking bad news?

A.Hide, fix, hope, wait, forget
B.Heads-up, facts, impact, plan, prevent
C.Apologize five times

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Công thức 5 bước
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Trông bạn tái quá — có chuyện gì vậy?
Xem gợi ý
+ you look pale + what's + wrong
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Báo Tin Xấu & Nhận Lỗi Sớm — I'm Afraid + Here's My Plan

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...