Khóa học tiếng Anh online: Xin Nghỉ Phép & Xin Gia Hạn — Would It Be Okay If... - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Văn phòng thực chiến

Xin Nghỉ Phép & Xin Gia Hạn — Would It Be Okay If...

Chủ đề ngữ pháp: Thang lịch sự khi xin phép (Can I → Could I → May I → Would it be okay if I took...), polite past (I was hoping I could...), và công thức 'hỏi sớm + mang theo kế hoạch bàn giao'.

  • Leo thang lịch sự khi xin phép.
  • Polite past: I was hoping / I was wondering.
  • Xin gia hạn đủ 3 phần: lý do + mốc mới + tiến độ.
  • Kèm kế hoạch bàn giao trước khi bị hỏi.
  • Nhận lời từ chối chuyên nghiệp và đề xuất phương án.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
time off
/taɪm ɔf/
noun phraseThời gian nghỉ
"I'd like to ask for some time off next month."
annual leave
/ˈænjuəl liv/
noun phrasePhép năm
"I still have five days of annual leave left."
extension
/ɪkˈstɛnʃən/
nounSự gia hạn
"May I ask for a two-day extension on the report?"
postpone
/poʊstˈpoʊn/
verbDời lại, hoãn lại
"Could we postpone the review to Thursday?"
cover for
/ˈkʌvər fɔr/
phrasal verbLàm thay (khi ai đó vắng)
"A teammate will cover for me while I'm away."
handover
/ˈhændˌoʊvər/
nounSự bàn giao
"I prepared a one-page handover before my leave."
in advance
/ɪn ədˈvæns/
phraseTrước, sớm
"Ask for leave two weeks in advance if you can."
approve
/əˈpruv/
verbPhê duyệt
"My manager approved the request the same day."
request
/rɪˈkwɛst/
nounYêu cầu, đề nghị
"A request with a plan is easy to say yes to."
personal matter
/ˈpɜrsənəl ˈmætər/
noun phraseViệc riêng
"I need Tuesday morning off for a personal matter."
short notice
/ʃɔrt ˈnoʊtəs/
noun phraseBáo gấp, sát giờ
"Sorry for the short notice — it's a family emergency."
make up for
/meɪk ʌp fɔr/
phrasal verbBù đắp
"I'll make up for the delay by finishing the captions myself."
buffer
/ˈbʌfər/
nounKhoảng đệm (thời gian dự phòng)
"Check the buffer before you promise a new date."
out of office
/aʊt əv ˈɔfəs/
phraseVắng mặt khỏi văn phòng
"I'll be out of office from the twelfth to the fourteenth."
grant
/ɡrænt/
verbChấp thuận (một yêu cầu)
"The extension was granted because he asked early."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Thang lịch sự

Level: ADVANCED

1. What is the politeness ladder for permission?

A.Please, thanks, sorry
B.Can I → Could I → May I → Would it be okay if I + past
C.Yes, no, maybe

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Thang lịch sự
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Bạn nhìn cái lịch cả buổi sáng rồi — có chuyện gì vậy?
Xem gợi ý
+ you've been staring at the calendar + all morning + what's up
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Xin Nghỉ Phép & Xin Gia Hạn — Would It Be Okay If...

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...