Advanced Chủ đề: Describing Work / Study Experience
Mô Tả Kinh Nghiệm Làm Việc & Học Tập — Present Perfect vs Past Simple
Chủ đề ngữ pháp: Học cách kể về kinh nghiệm làm việc qua 3 vòng phỏng vấn ở vai trò Marketing Specialist (HR → Team Lead → Marketing Manager) — 'Past Simple' (sự kiện cụ thể) + 'Present Perfect' (kinh nghiệm tích lũy).
Present Perfect vs Past Simple, Career Journey, Work Experience, Study Background
1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp
💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀
Từ vựng
Phiên âm
Loại
Nghĩa
Ví dụ ứng dụng
throughout my career
/θruˈaʊt maɪ kəˈrɪr/
phrase
Xuyên suốt sự nghiệp của tôi
"Throughout my career, I've focused on building authentic brand experiences for customers."
step up
/stɛp ʌp/
phrasal verb
Bước lên đảm nhận trách nhiệm lớn hơn
"When my manager left suddenly, I stepped up to lead the team for six months."
hands-on experience
/hændz ɔn ɪkˈspɪriəns/
phrase
Kinh nghiệm thực tiễn, làm trực tiếp
"My internship gave me valuable hands-on experience that classroom learning couldn't replace."
learning curve
/ˈlɜrnɪŋ kɜrv/
noun phrase
Giai đoạn học việc (thường khó/vất vả lúc đầu)
"The learning curve at my first job was steep, but it shaped my professional foundation."
transition into
/trænˈzɪʃən ˈɪntu/
phrasal verb
Chuyển sang lĩnh vực khác
"I transitioned into marketing from sales because I wanted to understand customer behavior more deeply."
shape
/ʃeɪp/
verb
Định hình, hình thành (sự nghiệp/tính cách)
"My early mentor really shaped how I approach leadership and team building today."
internship
/ˈɪntərnˌʃɪp/
noun
Kỳ thực tập
"My summer internship at VinaMedia turned into a full-time offer after graduation."
pivot
/ˈpɪvət/
verb
Chuyển hướng (sự nghiệp/chiến lược)
"I pivoted from sales to marketing in 2020 after realizing my passion for storytelling."
mentor
/ˈmɛnˌtɔr/
noun
Người cố vấn, người dẫn dắt
"Having a good mentor early in my career changed everything about how I think about growth."
cross-functional
/krɔs ˈfʌŋkʃənəl/
adjective
Liên phòng ban, liên chức năng
"I led several cross-functional projects that taught me how to align diverse teams effectively."
promoted to
/prəˈmoʊtəd tu/
phrase
Được thăng chức lên
"I was promoted to team lead after eighteen months of strong performance reviews consistently."
meaningful
/ˈminɪŋfəl/
adjective
Có ý nghĩa sâu sắc
"That first project was meaningful for my career — it taught me what real impact looks like."
lay the foundation
/leɪ ðə faʊnˈdeɪʃən/
phrase
Đặt nền tảng vững chắc
"My years at VinaMedia laid the foundation for everything I do in marketing now."
work my way up
/wɜrk maɪ weɪ ʌp/
phrasal verb
Tự nỗ lực leo lên (vị trí cao hơn)
"I worked my way up from intern to team lead over the course of four challenging years."
start out as
/stɑrt aʊt æz/
phrasal verb
Bắt đầu sự nghiệp với vai trò
"I started out as a sales associate at VinaMedia, learning customer needs from the ground up."
2️⃣ Luyện Nghe
🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠
Bài 1 / 3
Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới. Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!
Audio 1 — HR Phone Screen (Tom)
Level: ADVANCED
1. Where did Anna start her career?
A.Marketing intern
B.Sales associate at a media agency in 2019
C.Manager at a tech company
5️⃣ Luyện Viết
Bài 1 / 3
Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡
CHỦ ĐỀ:Writing — Vòng sàng lọc HR
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Bạn kể tôi nghe quá trình công tác của mình nhé — ngắn gọn thôi?
Xem gợi ý
+ could you walk me through + your work history + the short version
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc
🎙️ Luyện nói tình huống thật
AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.
🎬 Luyện nói tình huống
Mô Tả Kinh Nghiệm Làm Việc & Học Tập — Present Perfect vs Past Simple
❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng
💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.