Khóa học tiếng Anh online: Xử Lý Mâu Thuẫn — If Clause Type 2 - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Làm việc nhóm & mâu thuẫn

Xử Lý Mâu Thuẫn — If Clause Type 2

Chủ đề ngữ pháp: Giải quyết hiểu lầm nơi công sở bằng câu giả định: khuyên nhẹ (If I were you), nói giảm cảm xúc và góp ý xây dựng (It would be better if...).

  • Khuyên bằng If I were you.
  • Nói cảm xúc không đối đầu.
  • Mở cuộc nói chuyện khó bằng câu hỏi.
  • Chốt luật chung sau mâu thuẫn.
  • Hỏi giả định What would you do if...?

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
conflict
/ˈkɑnflɪkt/
nounMâu thuẫn, xung đột
"Small conflicts grow when nobody talks about them."
disagreement
/ˌdɪsəˈɡrimənt/
nounSự bất đồng
"We had a disagreement about the design direction."
misunderstanding
/ˌmɪsəndərˈstændɪŋ/
nounSự hiểu lầm
"It was a misunderstanding, not a real conflict."
point of view
/pɔɪnt əv vju/
noun phraseGóc nhìn, quan điểm
"Try to see the problem from his point of view."
calm down
/kɑm daʊn/
phrasal verbBình tĩnh lại
"I took a walk to calm down before replying."
talk it through
/tɔk ɪt θru/
phraseNói chuyện thấu đáo với nhau
"Let's talk it through over coffee instead of chat."
assume good intent
/əˈsum ɡʊd ɪnˈtɛnt/
phraseGiả định đối phương có thiện chí
"Assume good intent — most people don't mean harm."
take it personally
/teɪk ɪt ˈpɜrsənəli/
idiomĐể bụng, nghĩ là nhắm vào mình
"Don't take it personally — the feedback is about the work."
compromise
/ˈkɑmprəˌmaɪz/
nounSự thỏa hiệp
"A good compromise leaves both sides okay."
apologize
/əˈpɑləˌdʒaɪz/
verbXin lỗi
"He apologized for changing the file without asking."
clear the air
/klɪr ði ɛr/
idiomGiải tỏa hiểu lầm, làm không khí nhẹ lại
"A ten-minute talk cleared the air completely."
blame
/bleɪm/
verbĐổ lỗi
"Blaming people never fixes the problem."
respectful
/rɪˈspɛktfəl/
adjectiveTôn trọng
"Stay respectful, even when you strongly disagree."
tension
/ˈtɛnʃən/
nounSự căng thẳng
"You could feel the tension in the meeting room."
work it out
/wɜrk ɪt aʊt/
phrasal verbGiải quyết ổn thỏa với nhau
"They worked it out in one honest conversation."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Xin lời khuyên khi có mâu thuẫn

Level: ADVANCED

1. What did Tom do that upset Anna?

A.Deleted her files
B.Changed her design without asking and presented it as the new version
C.Missed a deadline

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Xin & cho lời khuyên
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Anh rảnh một phút không? Em cần lời khuyên về một chuyện hơi khó nói.
Xem gợi ý
+ Do you have a + minute? I need advice about + something a bit uncomfortable
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Xử Lý Mâu Thuẫn — If Clause Type 2

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...