Khóa học tiếng Anh online: Học Từ Sai Lầm — Should Have / Could Have - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Phát triển sự nghiệp

Học Từ Sai Lầm — Should Have / Could Have

Chủ đề ngữ pháp: Nhìn lại sai lầm bằng perfect modals rồi biến thành hệ thống: một câu bài học, một luật mới cho tương lai, và move on.

  • Should/shouldn't/could have + V3.
  • Một câu bài học, một câu hệ thống.
  • Mềm ngữ pháp với lỗi người khác.
  • Báo cáo sự cố có trách nhiệm.
  • Post-mortem định kỳ.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
slip up
/slɪp ʌp/
phrasal verbSơ suất, phạm lỗi nhỏ
"Everyone slips up — systems catch what people miss."
hindsight
/ˈhaɪndˌsaɪt/
nounSự nhìn lại (khi đã biết kết quả)
"In hindsight, one more check would have saved us."
lesson learned
/ˈlɛsən lɜrnd/
noun phraseBài học rút ra
"Every incident report ends with a lesson learned."
own up to
/oʊn ʌp tu/
phrasal verbThẳng thắn nhận (lỗi)
"She owned up to the mistake the same hour."
beat yourself up
/bit jʊrˈsɛlf ʌp/
idiomTự dằn vặt
"Don't beat yourself up for a week — build a rule instead."
double-check
/ˈdʌbəl tʃɛk/
verbKiểm tra lại lần hai
"Always double-check the date before scheduling."
safeguard
/ˈseɪfˌɡɑrd/
nounChốt chặn an toàn
"A second pair of eyes is the cheapest safeguard."
preventable
/prɪˈvɛntəbəl/
adjectiveCó thể phòng tránh
"Most costly mistakes are completely preventable."
post-mortem
/poʊst ˈmɔrtəm/
nounBuổi mổ xẻ rút kinh nghiệm sau dự án
"We run a post-mortem after every campaign — mistakes or not."
blame game
/bleɪm ɡeɪm/
noun phraseTrò đổ lỗi
"The blame game fixes processes never, feelings worse."
costly
/ˈkɔstli/
adjectiveĐắt giá, tốn kém
"One click can prevent a costly mistake."
recover
/rɪˈkʌvər/
verbHồi phục, khắc phục
"The numbers recovered within a week."
move on
/muv ɑn/
phrasal verbBước tiếp
"Name the lesson, build the rule, and move on."
accountability
/əˌkaʊntəˈbɪləti/
nounTinh thần chịu trách nhiệm
"Accountability means putting your own name first in the report."
turn into
/tɜrn ˈɪntu/
phrasal verbBiến thành
"Turn every mistake into a checklist."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Sai lầm đầu tiên của một team lead

Level: ADVANCED

1. What was Anna's first mistake as team lead?

A.She lost a client
B.The launch post went out on Tuesday instead of Thursday — and she didn't check
C.She missed a meeting

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Phát lại bằng ngữ pháp
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Tháng đầu tiên làm team lead, và em đã phạm sai lầm thật sự đầu tiên.
Xem gợi ý
+ My first month as team lead + and I've already + made my first real mistake
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Học Từ Sai Lầm — Should Have / Could Have

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...