Khóa học tiếng Anh online: Bám Sát Deadline — Present Perfect Continuous - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Công việc hàng ngày

Bám Sát Deadline — Present Perfect Continuous

Chủ đề ngữ pháp: Báo cáo tiến độ và giữ deadline qua 3 chặng (check-in hằng ngày → xử lý vướng mắc → báo cáo tuần) với 'I've been V-ing' cho quá trình và 'I've done' cho kết quả.

  • Báo cáo tiến độ tự nhiên.
  • Phân biệt quá trình (I've been V-ing) và kết quả (I've done).
  • Dùng for/since chuẩn.
  • Báo vướng mắc khéo léo, không đổ lỗi.
  • Báo cáo 3 bước: đã làm — đang vướng — sẽ xong.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
deadline
/ˈdɛdˌlaɪn/
nounHạn chót
"We've been working hard to meet the Friday deadline."
meet a deadline
/mit ə ˈdɛdˌlaɪn/
phraseKịp hạn chót
"We need one more day to meet the deadline for the banner."
progress update
/ˈprɑɡrɛs ˈʌpˌdeɪt/
noun phraseCập nhật tiến độ
"Can you give me a quick progress update on the campaign?"
on track
/ɑn træk/
idiomĐúng tiến độ
"The project is on track — we've been following the plan closely."
behind schedule
/bɪˈhaɪnd ˈskɛdʒul/
phraseTrễ tiến độ
"We're two days behind schedule because of the design changes."
ahead of schedule
/əˈhɛd əv ˈskɛdʒul/
phraseVượt tiến độ
"The team finished testing ahead of schedule this week."
so far
/soʊ fɑr/
phraseTính đến hiện tại
"So far, I've been getting good feedback on the drafts."
workload
/ˈwɜrkˌloʊd/
nounKhối lượng công việc
"My workload has been growing since the campaign started."
extension
/ɪkˈstɛnʃən/
nounSự gia hạn
"I asked for a one-day extension because the photos arrived late."
prioritize
/praɪˈɔrəˌtaɪz/
verbƯu tiên (việc gì trước)
"Let's prioritize the banner first and the emails second."
deliver on time
/dɪˈlɪvər ɑn taɪm/
phraseGiao đúng hạn
"We've been working overtime to deliver everything on time."
status report
/ˈstætəs rɪˈpɔrt/
noun phraseBáo cáo tình trạng công việc
"I send a short status report to my manager every Friday."
fall behind
/fɔl bɪˈhaɪnd/
phrasal verbBị tụt lại so với tiến độ
"I fell behind on emails while I was testing the app."
catch up
/kætʃ ʌp/
phrasal verbBắt kịp (công việc còn tồn)
"I've been catching up on my tasks since Monday morning."
blocker
/ˈblɑkər/
nounVướng mắc chặn tiến độ
"The biggest blocker has been waiting for the final photos."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Check-in tiến độ hằng ngày

Level: ADVANCED

1. What has Anna been writing?

A.The status report
B.The three main posts for the October campaign
C.The email templates

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Báo tiến độ hằng ngày
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Chào buổi sáng! Kiểm tra nhanh — bạn đang làm gì từ hôm qua đến giờ?
Xem gợi ý
+ Morning! Quick check-in + what have you been + working on since yesterday
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Bám Sát Deadline — Present Perfect Continuous

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...