Khóa học tiếng Anh online: Đa Nhiệm & Ưu Tiên — Trạng Từ Cách Thức & Mức Độ - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Công việc hàng ngày

Đa Nhiệm & Ưu Tiên — Trạng Từ Cách Thức & Mức Độ

Chủ đề ngữ pháp: Sắp xếp một ngày quá tải qua 3 chặng (phân loại việc → làm việc sâu → bài học chất lượng) với trạng từ quickly / carefully / extremely / a bit.

  • Kể về ngày bận rộn mạch lạc.
  • Dùng trạng từ -ly tự nhiên.
  • Phân biệt hard/hardly, well/fast.
  • Thang mức độ extremely → a bit.
  • Chốt bài học: ít việc hơn, làm kỹ hơn.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
multitask
/ˈmʌltiˌtæsk/
verbLàm nhiều việc cùng lúc
"I can multitask, but I work more carefully on one thing at a time."
priority
/praɪˈɔrəti/
nounViệc ưu tiên
"My top priority today is the client report."
urgent
/ˈɜrdʒənt/
adjectiveKhẩn cấp
"This email is urgent — please reply before lunch."
to-do list
/tə du lɪst/
noun phraseDanh sách việc cần làm
"I write a short to-do list every morning before checking email."
focus time
/ˈfoʊkəs taɪm/
noun phraseKhoảng giờ tập trung sâu
"I block two hours of focus time for writing every morning."
distraction
/dɪˈstrækʃən/
nounSự xao nhãng
"Notifications are my biggest distraction at work."
interruption
/ˌɪntəˈrʌpʃən/
nounSự gián đoạn
"Constant interruptions make me work twice as slowly."
efficiently
/ɪˈfɪʃəntli/
adverbMột cách hiệu quả
"I work much more efficiently in the quiet morning hours."
carefully
/ˈkɛrfəli/
adverbMột cách cẩn thận
"Please check the numbers carefully before sending the report."
switch between tasks
/swɪtʃ bɪˈtwin tæsks/
phraseChuyển qua lại giữa các việc
"Switching between tasks too often slows everyone down."
put off
/pʊt ɔf/
phrasal verbHoãn lại (việc cần làm)
"Don't put off the hard task — do it first thing tomorrow."
double-check
/ˈdʌbəl tʃɛk/
verbKiểm tra lại lần nữa
"I always double-check the links before a post goes live."
overloaded
/ˌoʊvərˈloʊdəd/
adjectiveQuá tải
"Tell your lead early when you feel overloaded."
calmly
/ˈkɑmli/
adverbMột cách bình tĩnh
"She handled the urgent request calmly and clearly."
deep work
/dip wɜrk/
noun phraseLàm việc tập trung sâu
"I save my deep work for the morning and my emails for the afternoon."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Một ngày quá nhiều việc

Level: ADVANCED

1. What is Anna's top priority today?

A.The slide design
B.The client report — Sarah needs it by three
C.The two emails

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Sắp xếp ưu tiên
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Trông bạn cực kỳ bận — hôm nay danh sách việc của bạn có bao nhiêu đầu việc?
Xem gợi ý
+ You look extremely busy + how many tasks are + on your to-do list today
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Đa Nhiệm & Ưu Tiên — Trạng Từ Cách Thức & Mức Độ

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...