Khóa học tiếng Anh online: Small Talk Với Đồng Nghiệp — Question Tags + Echo Questions - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Văn phòng thực chiến

Small Talk Với Đồng Nghiệp — Question Tags + Echo Questions

Chủ đề ngữ pháp: Chuyện phiếm tự nhiên ở phòng nghỉ, hàng cà phê, trước giờ họp — mở chuyện bằng câu hỏi đuôi (isn't it?), giữ mạch bằng echo questions (Did you?), và công thức 2 hỏi – 1 chia sẻ.

  • Mở chuyện bằng question tags đúng trợ động từ.
  • Phản xạ echo: Did you? / Have you? / Was it?
  • Câu hỏi nối giữ bóng lăn.
  • Phân biệt chủ đề an toàn và off-limits.
  • Thoát chuyện lịch sự và chuyển vào công việc.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
small talk
/smɔl tɔk/
noun phraseChuyện phiếm xã giao
"A little small talk before the meeting warms everyone up."
break room
/breɪk rum/
noun phrasePhòng nghỉ ở công ty
"We chatted about the weekend in the break room."
catch up
/kætʃ ʌp/
phrasal verbHàn huyên, cập nhật chuyện của nhau
"Let's catch up over coffee sometime this week."
awkward
/ˈɔkwərd/
adjectiveNgượng ngùng, lúng túng
"An awkward silence is just a missing question."
day off
/deɪ ɔf/
noun phraseNgày nghỉ
"How was your day off on Monday?"
commute
/kəˈmjut/
nounQuãng đường đi làm
"My commute takes forty minutes on a good day."
bring up
/brɪŋ ʌp/
phrasal verbNhắc đến, mở một chủ đề
"Don't bring up salary in casual office chats."
flow
/floʊ/
nounMạch trôi chảy (của cuộc trò chuyện)
"Echo questions keep the flow of the conversation."
relate to
/rɪˈleɪt tu/
phrasal verbĐồng cảm, thấy giống mình
"I can relate to that — my Mondays are the same."
genuine
/ˈdʒɛnjuɪn/
adjectiveChân thành
"Genuine interest beats perfect grammar in small talk."
nosy
/ˈnoʊzi/
adjectiveTọc mạch
"Ask about the trip, not the price — don't be nosy."
off-limits
/ɔf ˈlɪmɪts/
adjectiveCấm kỵ, không nên đụng đến
"Salary and politics are off-limits in the break room."
excuse yourself
/ɪkˈskjuz jʊrˈsɛlf/
phraseXin phép rút lui
"Excuse yourself politely: 'I'd better get back to my desk.'"
in common
/ɪn ˈkɑmən/
phraseĐiểm chung
"We found three things in common in five minutes."
banter
/ˈbæntər/
nounĐùa qua lại vui vẻ
"A little friendly banter makes the office feel human."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Mở chuyện bằng câu hỏi đuôi

Level: ADVANCED

1. Why does Jack call a question tag 'an invitation'?

A.It requires a long answer
B.It's easy for anyone to answer and opens the chat
C.It's a formal request

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Câu hỏi đuôi
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Tuần này bận quá, nhỉ? Cả văn phòng trông ai cũng buồn ngủ.
Xem gợi ý
+ busy week, isn't it + the whole office + looks sleepy
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Small Talk Với Đồng Nghiệp — Question Tags + Echo Questions

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...