Khóa học tiếng Anh online: Họp Online & Sự Cố Kỹ Thuật - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Văn phòng thực chiến

Họp Online & Sự Cố Kỹ Thuật

Chủ đề ngữ pháp: Chủ trì và sống sót qua mọi cuộc họp online: sound check, cứu họp khi mất mạng, xen lời lịch sự, recap chốt việc

  • Mở màn cuộc họp online bằng checklist của người chủ trì
  • Dùng thì hiện tại tiếp diễn cho các câu cứu họp (You're breaking up, You're on mute)
  • Xử lý sự cố mạng, mic, chia sẻ màn hình một cách bình tĩnh và hài hước

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
sound check
/saʊnd tʃɛk/
noun phraseKiểm tra âm thanh
"A ten-second sound check saves ten minutes of chaos."
on mute
/ɑn mjut/
phraseĐang tắt mic
"You're on mute — we can see your lips moving!"
unmute
/ʌnˈmjut/
verbBật mic
"Please unmute yourself when it's your turn."
break up
/breɪk ʌp/
phrasal verb(Tín hiệu) đứt quãng
"Sorry, you're breaking up — the rain is winning."
lag
/læɡ/
nounGiật, trễ mạng
"The lag makes everyone dance like robots."
share your screen
/ʃɛr jʊr skrin/
phraseChia sẻ màn hình
"I'm sharing my screen — can everyone see the slides?"
connection
/kəˈnɛkʃən/
nounKết nối mạng
"My connection drops every time it rains hard."
mobile data
/ˈmoʊbəl ˈdeɪtə/
noun phrase4G / dữ liệu di động
"My wifi died, so I switched to mobile data."
background noise
/ˈbækˌɡraʊnd nɔɪz/
noun phraseTạp âm xung quanh
"Please mute to cut the background noise — someone's neighbor is singing karaoke."
drop out
/drɑp aʊt/
phrasal verbRớt khỏi cuộc họp
"Tom dropped out again — his wifi is having a bad day."
jump in
/dʒʌmp ɪn/
phrasal verbXen vào (lịch sự)
"Sorry to jump in, but we only have five minutes left."
recap
/ˈriˌkæp/
nounTóm tắt lại
"Quick recap before we go: three decisions, two deadlines."
action item
/ˈækʃən ˈaɪtəm/
noun phraseĐầu việc sau họp
"Every good meeting ends with clear action items."
follow up
/ˈfɑloʊ ʌp/
phrasal verbGửi biên bản / theo sát sau họp
"I'll follow up with notes right after the call."
reschedule
/riˈskɛdʒul/
verbDời lịch
"Half the team lost power, so we rescheduled to two o'clock."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Buổi họp tuần đầu tiên của Anna

Level: ADVANCED

1. Why does Anna wait two more minutes at the start?

A.She forgot the agenda
B.Two teammates are still connecting because of the rain
C.Jack asked her to

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Mở màn cuộc họp online
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Chào mọi người! Kiểm tra âm thanh nhanh — mọi người nghe mình rõ chứ?
Xem gợi ý
+ morning everyone + quick sound check + can you all hear me clearly
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Họp Online & Sự Cố Kỹ Thuật

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...