Khóa học tiếng Anh online: Buổi Performance Review — Present Perfect + Goals - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Phát triển sự nghiệp

Buổi Performance Review — Present Perfect + Goals

Chủ đề ngữ pháp: Tự đánh giá 3 phần: thành tựu (hiện tại hoàn thành + số liệu) → điểm chưa đạt kèm kế hoạch → mục tiêu cụ thể kỳ tới.

  • Nêu thành tựu bằng PP + con số.
  • Đối chiếu goals đã đặt.
  • Thừa nhận gap kèm kế hoạch.
  • I've been working on cho nỗ lực đang chạy.
  • Đặt goal có số, có hạn.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
performance review
/pərˈfɔrməns rɪˈvju/
noun phraseBuổi đánh giá hiệu quả công việc
"My six-month performance review is on Friday."
self-assessment
/ˌsɛlf əˈsɛsmənt/
nounBản tự đánh giá
"Write your self-assessment before the meeting."
accomplish
/əˈkɑmplɪʃ/
verbHoàn thành, đạt được
"List what you've accomplished, with numbers."
exceed
/ɪkˈsid/
verbVượt (chỉ tiêu)
"We exceeded the growth target by ten percent."
meet a goal
/mit ə ɡoʊl/
phraseĐạt mục tiêu
"I've met all three goals we set in January."
fall short
/fɔl ʃɔrt/
phraseChưa đạt, hụt mục tiêu
"We fell short on one goal — here's the plan to fix it."
metric
/ˈmɛtrɪk/
nounChỉ số đo lường
"Pick one metric for each goal."
mentor
/ˈmɛnˌtɔr/
verbKèm cặp, dìu dắt
"I've mentored our junior writer since August."
growth area
/ɡroʊθ ˈɛriə/
noun phraseĐiểm cần phát triển
"Delegation is still my biggest growth area."
objective
/əbˈdʒɛktɪv/
nounMục tiêu
"Each objective needs a number and a date."
on track
/ɑn træk/
phraseĐúng tiến độ
"We're on track to finish by December."
milestone
/ˈmaɪlˌstoʊn/
nounCột mốc
"Her first solo campaign was a real milestone."
recognition
/ˌrɛkəɡˈnɪʃən/
nounSự ghi nhận
"Fair recognition keeps good people."
honest reflection
/ˈɑnəst rəˈflɛkʃən/
noun phraseSự nhìn nhận trung thực
"Honest reflection makes a review useful."
set goals
/sɛt ɡoʊlz/
phraseĐặt mục tiêu
"We set goals together at the start of each quarter."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Viết bản tự đánh giá

Level: ADVANCED

1. What language does a review speak, according to Jack?

A.Long adjectives
B.Present perfect plus numbers — what you've done, counted
C.Future promises only

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Thành tựu bằng con số
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Buổi review sáu tháng ở vị trí senior của em là thứ Sáu này.
Xem gợi ý
+ My six-month review + as a senior + is on Friday
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Buổi Performance Review — Present Perfect + Goals

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...