Khóa học tiếng Anh online: Điều Hành Cuộc Họp Ngắn — Let's / Next / Wrap Up - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Công việc hàng ngày

Điều Hành Cuộc Họp Ngắn — Let's / Next / Wrap Up

Chủ đề ngữ pháp: Học cách điều hành cuộc họp ngắn gọn qua 3 chặng (Kickoff → Discuss → Wrap up) với 'Sequencers' (let's / next / wrap up) để chuyển ý mượt mà.

  • Điều hành cuộc họp ngắn.
  • Mở đầu, chuyển ý, kết thúc mượt mà.
  • Dùng sequencers tự nhiên.
  • Phân chia action item rõ ràng.
  • Tóm tắt + giao việc cuối.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
agenda
/əˈdʒɛndə/
nounChương trình cuộc họp
"Let's quickly go through today's agenda before we start."
kick off
/kɪk ɔf/
phrasal verbBắt đầu (cuộc họp, dự án)
"Let's kick off with a quick update from each team."
get started
/ɡɛt ˈstɑrtəd/
phraseBắt đầu
"Thanks for joining, everyone — let's get started."
action item
/ˈækʃən ˈaɪtəm/
noun phraseĐầu việc cần làm sau cuộc họp
"Let's list the action items before we finish the meeting."
on the same page
/ɑn ðə seɪm peɪdʒ/
idiomHiểu thống nhất với nhau
"Let's recap quickly so everyone is on the same page."
run over time
/rʌn ˈoʊvər taɪm/
phraseHọp lố giờ
"We're running over time, so let's move to the last item."
take it offline
/teɪk ɪt ˌɔfˈlaɪn/
idiomTrao đổi riêng sau cuộc họp
"Good point, but let's take it offline after this meeting."
follow up
/ˈfɑloʊ ʌp/
phrasal verbTheo sát, triển khai tiếp sau cuộc họp
"I'll follow up with the design team about the banner today."
meeting minutes
/ˈmitɪŋ ˈmɪnəts/
noun phraseBiên bản cuộc họp
"I'll send the meeting minutes to everyone by end of day."
recap
/ˈriˌkæp/
verbTóm tắt lại các điểm chính
"Let me recap the three decisions we made today."
wrap up
/ræp ʌp/
phrasal verbKết thúc, chốt lại
"To wrap up, we agreed on the new posting schedule."
stay on track
/steɪ ɑn træk/
idiomBám đúng chủ đề, đúng tiến độ
"Let's stay on track — we can discuss the party later."
hand over to
/hænd ˈoʊvər tu/
phraseChuyển lời, nhường phần trình bày cho (ai)
"Now I'll hand over to Jack for the budget update."
move on
/muv ɑn/
phrasal verbChuyển sang (mục tiếp theo)
"If there are no questions, let's move on to the next item."
schedule a follow-up
/ˈskɛdʒul ə ˈfɑloʊ ʌp/
phraseĐặt lịch họp tiếp theo
"Let's schedule a follow-up meeting for Thursday afternoon."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Cuộc họp tuần đầu tiên Anna điều hành

Level: ADVANCED

1. How many people did the Tet posts reach last week?

A.Fifteen thousand
B.Fifty thousand
C.Five thousand

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Mở đầu cuộc họp
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Chào buổi sáng mọi người! Cảm ơn đã tham gia họp nội dung tuần — chúng ta bắt đầu nhé, hôm nay có ba mục.
Xem gợi ý
+ Good morning everyone + thanks for joining + let's get started — we have three items
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Điều Hành Cuộc Họp Ngắn — Let's / Next / Wrap Up

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...