Chủ đề ngữ pháp: Học cách điều hành cuộc họp ngắn gọn qua 3 chặng (Kickoff → Discuss → Wrap up) với 'Sequencers' (let's / next / wrap up) để chuyển ý mượt mà.
Điều hành cuộc họp ngắn.
Mở đầu, chuyển ý, kết thúc mượt mà.
Dùng sequencers tự nhiên.
Phân chia action item rõ ràng.
Tóm tắt + giao việc cuối.
1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp
💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀
Từ vựng
Phiên âm
Loại
Nghĩa
Ví dụ ứng dụng
kick off
kɪk ɔf
phrasal verb
Bắt đầu cuộc họp/sự kiện chính thức
"Let's kick off today's meeting with a quick status update from each of you."
agenda
əˈʤɛndə
noun
Chương trình họp (danh sách việc cần bàn)
"I've sent the agenda to everyone — three main items plus a quick recap."
wrap up
ræp ʌp
phrasal verb
Kết thúc cuộc họp/việc gì gọn gàng
"Let's wrap up in five minutes — I'll summarize the action items briefly."
recap
ˈriˌkæp
noun/verb
Tóm tắt lại nhanh điểm chính
"Quick recap before we close — Tom owns design, Sarah owns copy, Jack tracks results."
action item
ˈækʃən ˈaɪtəm
noun phrase
Việc cần làm sau cuộc họp (có người chịu trách nhiệm)
"Each person should leave with one clear action item and a deadline."
follow up
ˈfɑloʊ ʌp
phrasal verb
Theo dõi/kiểm tra sau khi đã trao đổi
"I'll follow up with the design team tomorrow morning to confirm the timeline."
bring up
brɪŋ ʌp
phrasal verb
Đề cập, nêu ra một vấn đề trong cuộc họp
"Sarah, you wanted to bring up something about the content schedule — go ahead."
look into
lʊk ˈɪntu
phrasal verb
Tìm hiểu/điều tra một vấn đề
"Let me look into the analytics issue and report back by Thursday."
on track
ɑn træk
adjective phrase
Đúng tiến độ, đi đúng kế hoạch
"We're on track to launch the Zalo campaign by Friday afternoon as planned."
behind schedule
bɪˈhaɪnd ˈskɛʤʊl
adjective phrase
Chậm tiến độ so với kế hoạch
"We're slightly behind schedule on the visual assets, but Tom has a backup plan ready."
stand-up
ˈstænd ʌp
noun
Cuộc họp đứng ngắn (10-15 phút)
"Let's keep this stand-up to fifteen minutes — quick updates only, no deep dives."
take the lead
teɪk ðə lid
verb phrase
Đứng ra chủ trì/chịu trách nhiệm chính
"Jack, can you take the lead on the analytics dashboard for next month's report?"
give the floor to
ɡɪv ðə flɔr tu
verb phrase
Nhường lượt phát biểu cho ai
"Now I'll give the floor to Sarah — she'll walk us through the content calendar."
circle back
ˈsərkəl bæk
phrasal verb
Quay lại bàn một vấn đề ở lần khác
"Let's circle back to the budget question next week when we have full numbers."
blocker
ˈblɑkər
noun
Vấn đề cản trở công việc tiến lên
"Sarah, are there any blockers I should know about before we close the meeting?"
2️⃣ Luyện Nghe
🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠
Bài 1 / 3
Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới. Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!
Audio 1 — Kickoff (Anna + Tom)
Level: ADVANCED
1. What's the status of Tom's video teaser?
A.Done
B.60% completion
C.Not started
5️⃣ Luyện Viết
Bài 1 / 3
Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡
CHỦ ĐỀ:Writing — Kickoff (Anna + Tom)
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Hi cả nhà, mình là Anna chủ trì stand-up tuần này — chúng ta bắt đầu kickoff nhé.
Xem gợi ý
+ chair the meeting + kick off
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc
🎙️ Luyện nói tình huống thật
AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.
🎬 Luyện nói tình huống
Điều Hành Cuộc Họp Ngắn — Let's / Next / Wrap Up
❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng
💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.