Khóa học tiếng Anh online: Phối Hợp Nhóm — If Clause Type 1 - Trình độ ADVANCED
Advanced Chủ đề: Làm việc nhóm & mâu thuẫn

Phối Hợp Nhóm — If Clause Type 1

Chủ đề ngữ pháp: Chia việc, cam kết hỗ trợ và đặt luật chơi chung cho đội với câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, will + V).

  • Chia việc bằng 'If you take X, I'll handle Y'.
  • Cam kết hỗ trợ có điều kiện.
  • Cảnh báo rủi ro không đổ lỗi.
  • Đặt luật if-then cho đội.
  • Dùng unless chuẩn.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
teamwork
/ˈtimˌwɜrk/
nounSự phối hợp nhóm
"Good teamwork made this project feel easy."
collaborate
/kəˈlæbəˌreɪt/
verbCộng tác
"Our two teams collaborate closely on every launch."
split the work
/splɪt ðə wɜrk/
phraseChia việc
"If we split the work clearly, we'll finish two days early."
take ownership
/teɪk ˈoʊnərˌʃɪp/
phraseNhận trách nhiệm làm chủ (một phần việc)
"Each person takes ownership of one part of the project."
back up
/bæk ʌp/
phrasal verbHỗ trợ, đỡ việc cho ai
"If you're busy on Friday, I'll back you up."
rely on
/rɪˈlaɪ ɑn/
phrasal verbTin cậy, trông cậy vào
"The team relies on clear updates from everyone."
team player
/tim ˈpleɪər/
noun phraseNgười có tinh thần đồng đội
"She's a real team player — she always shares what she knows."
cover for
/ˈkʌvər fɔr/
phrasal verbLàm thay (khi ai đó vắng mặt)
"I'll cover for Tom while he's on leave next week."
volunteer
/ˌvɑlənˈtɪr/
verbXung phong nhận việc
"Anna volunteered to write the first draft."
agree on
/əˈɡri ɑn/
phrasal verbThống nhất về (điều gì)
"Let's agree on the deadline before we start."
responsibility
/rɪˌspɑnsəˈbɪləti/
nounTrách nhiệm
"Clear responsibilities prevent double work."
double work
/ˈdʌbəl wɜrk/
noun phraseViệc bị làm trùng lặp
"If two people write the same post, that's double work."
keep someone posted
/kip ˈsʌmwʌn ˈpoʊstɪd/
idiomCập nhật thường xuyên cho ai
"Keep me posted if anything changes."
speak up
/spik ʌp/
phrasal verbLên tiếng, nói ra
"If you feel overloaded, speak up early."
trust
/trʌst/
nounSự tin tưởng
"Trust grows when people do what they promised."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Chia việc cho dự án mới

Level: ADVANCED

1. How do Jack and Anna split the work?

A.Anna takes everything
B.Jack takes the video and emails; Anna takes the posts and landing page
C.Tom takes all four parts

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Chia việc nhóm
1 / 8
Câu 1Chưa pass
Mình vừa nhận dự án mới — một chiến dịch mini hai tuần. Sẵn sàng lên kế hoạch chưa?
Xem gợi ý
+ We just got a new + project + a two-week mini campaign. Ready to plan
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Phối Hợp Nhóm — If Clause Type 1

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...