B1 Chủ đề: My First Trip Abroad

Lần Đầu Ra Nước Ngoài

Chủ đề ngữ pháp: Past Perfect / Narrative Tenses

  • Trước mốc quá khứ: By the time we landed, I had already lost…
  • Chưa từng: I had never been on a plane before.
  • Nhận ra: I realized I hadn't exchanged any money.
  • Ấn tượng: The first thing I noticed was…
  • jet lag, immigration.

Từ vựng & Ngữ pháp

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
landed
/ˈlændɪd/
verb(Máy bay) đã hạ cánh
"We landed in Bangkok at midnight."
had already
/hæd ɔlˈrɛdi/
phraseĐã… từ trước
"The other passengers had already boarded."
had never
/hæd ˈnɛvər/
phraseTrước đó chưa từng
"I had never seen snow before."
jet lag
/ˈdʒɛt ˈlæɡ/
nounMệt vì lệch múi giờ
"I had terrible jet lag for three days."
immigration
/ˌɪmɪɡˈreɪʃən/
nounQuầy / thủ tục nhập cảnh
"The line at immigration was very long."
exchanged any money
/ɛkˈstʃeɪndʒd ˌɛni ˈmʌni/
phraseĐã đổi tiền (ngoại tệ)
"I hadn't exchanged any money yet."
local SIM card
/ˈloʊkəl ˌɛˌsaɪˈɛm ˈkɑrd/
nounSim điện thoại địa phương
"Buy a local SIM card at the airport."
the first thing I noticed
/ðə ˈfɜrst ˈθɪŋ aɪ ˈnoʊtɪst/
phraseĐiều đầu tiên tôi để ý
"The first thing I noticed was the quiet subway."
stranger
/ˈstreɪndʒər/
nounNgười lạ
"A kind stranger showed me the way."
eventually
/ɪˈvɛntʃuəli/
adverbCuối cùng thì
"We eventually found a cheap hostel."
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
nounHành lý
"My luggage didn't arrive."
terminal
/ˈtɜrmɪnəl/
nounNhà ga sân bay
"International flights leave from Terminal Two."
realized
/ˈriəlaɪzd/
verbNhận ra
"I realized I had left my passport at home."
overwhelming
/ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/
adjectiveChoáng ngợp
"The crowds in Tokyo were overwhelming."
boarding pass
/ˈbɔrdɪŋ ˈpæs/
nounThẻ lên máy bay
"Keep your boarding pass safe."

Luyện Nghe

Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay!

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

I Had Never Been on a Plane

Level: Intermediate

1. How old was Terra on her first trip abroad?

A.Nineteen
B.Twenty-five
C.Sixteen

Luyện Viết

Bài 1 / 2

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn.

Chủ đề:Writing 1: A First Trip to Australia
1 / 6
Câu 1Chưa đạt
Trước chuyến đi đó, mình chưa từng đi máy bay lần nào.
Xem gợi ý
+ before that trip + I had never been + on a plane
Tuỳ chọn · không bắt buộc

Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

Luyện nói tình huống

Lần Đầu Ra Nước Ngoài — Past Perfect / Narrative Tenses

Mỗi bài học là một tình huống riêng

Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

Bài học VIP

Bài ADVANCED này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
AI chấm phát âm không giới hạn
Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...