Khóa học tiếng Anh online: Thành Tựu & Cột Mốc – Present Perfect vs Past Simple - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Achievements & Milestones

Thành Tựu & Cột Mốc

Chủ đề ngữ pháp: Present Perfect vs Past Simple

  • Dùng Present Perfect kể thành tựu (have achieved, has won).
  • Dùng Past Simple kể sự kiện cụ thể (graduated in 2020).
  • Phân biệt 2 thì khi nói về cột mốc.
  • Tự tin chia sẻ thành tựu với người khác.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
graduate from university
/ˈɡrædʒueɪt frʌm ˌjunəˈvɜrsəti/
phraseTốt nghiệp đại học
"I graduated from university in 2020."
earn a certificate
/ɜrn ə sərˈtɪfɪkət/
phraseLấy chứng chỉ
"She has earned three professional certificates this year."
land a job
/lænd ə dʒɑb/
phraseĐược nhận làm việc (chính thức)
"I have just landed my dream job at Google."
get promoted
/ɡɛt prəˈmoʊtɪd/
phraseĐược thăng chức
"He got promoted to manager last month."
run a business
/rʌn ə ˈbɪznəs/
phraseĐiều hành công việc kinh doanh
"She has run her own business for five years."
become a homeowner
/bɪˈkʌm ə ˈhoʊmˌoʊnər/
phraseTrở thành chủ nhà
"My brother became a homeowner at 28."
pay off debt
/peɪ ɔf dɛt/
phraseTrả hết nợ
"I have finally paid off my student debt."
learn to drive
/lɜrn tu draɪv/
phraseHọc lái xe
"My sister learned to drive when she was 22."
win a competition
/wɪn ə ˌkɑmpəˈtɪʃən/
phraseGiành chiến thắng cuộc thi
"He has won three competitions in the last year."
master a skill
/ˈmæstər ə skɪl/
phraseThành thạo một kỹ năng
"It took her ten years to master the violin."
break a record
/breɪk ə ˈrɛkərd/
phrasePhá kỷ lục
"She has broken her personal running record twice."
run a marathon
/rʌn ə ˈmɛrəθɑn/
phraseChạy marathon
"I ran my first marathon in 2022."
publish a book
/ˈpʌblɪʃ ə bʊk/
phraseXuất bản sách
"He has published two books in his career."
hit a milestone
/hɪt ə ˈmaɪlstoʊn/
phraseĐạt cột mốc quan trọng
"We have hit a major milestone this quarter."
make a big change
/meɪk ə bɪɡ tʃeɪndʒ/
phraseTạo ra thay đổi lớn
"I made a big change last year — I moved to Saigon."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Job Interview: Talking About Achievements

Level: Intermediate

1. How many major projects has Anna led?

A.One
B.Two
C.Three

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Sharing Career & Study Achievements
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Bạn đã tốt nghiệp đại học chưa? Bạn học ở đâu?
Xem gợi ý
+ have graduated + university + study
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Thành Tựu & Cột Mốc – Present Perfect vs Past Simple

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...