Khóa học tiếng Anh online: Chuyến Đi Đáng Nhớ – Past Continuous & Past Simple - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: A Memorable Trip

Chuyến Đi Đáng Nhớ

Chủ đề ngữ pháp: Past Continuous & Past Simple

  • Dùng Past Continuous (was/were + V-ing) để dựng bối cảnh quá khứ.
  • Dùng Past Simple (V2) kể sự kiện chính.
  • Kết hợp với 'when' và 'while' tự nhiên.
  • Tự tin kể chuyến đi đáng nhớ với người khác.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
take a flight
/teɪk ə flaɪt/
phraseĐi máy bay, bắt chuyến bay
"I took a flight to Da Nang last summer."
miss a flight
/mɪs ə flaɪt/
phraseLỡ chuyến bay
"We missed our flight while we were stuck in traffic."
get lost
/ɡɛt lɔst/
phraseBị lạc đường
"I got lost while I was walking around the old town."
check into a hotel
/tʃɛk ˈɪntu ə hoʊˈtɛl/
phraseNhận phòng khách sạn
"We were checking into the hotel when our luggage arrived."
pack a suitcase
/pæk ə ˈsutkeɪs/
phraseĐóng gói vali
"I was packing my suitcase when my friend called."
catch a sunset
/kætʃ ə ˈsʌnsɛt/
phraseNgắm hoàng hôn
"We caught a beautiful sunset on the beach."
explore a new city
/ɪkˈsplɔr ə nu ˈsɪti/
phraseKhám phá thành phố mới
"While I was exploring a new city, I found a hidden coffee shop."
try local cuisine
/traɪ ˈloʊkəl kwɪˈzin/
phraseThử ẩm thực địa phương
"I tried the local cuisine while I was traveling in Hue."
take photos
/teɪk ˈfoʊtoʊz/
phraseChụp hình
"I was taking photos when a stranger offered to help."
meet locals
/mit ˈloʊkəlz/
phraseGặp gỡ người địa phương
"We met some friendly locals while we were hiking."
hike up a mountain
/haɪk ʌp ə ˈmaʊntɪn/
phraseLeo núi
"While we were hiking up the mountain, it started raining."
stay at a homestay
/steɪ æt ə ˈhoʊmsteɪ/
phraseỞ homestay
"We stayed at a lovely homestay in Sa Pa for three nights."
arrive at the airport
/əˈraɪv æt ði ˈɛrpɔrt/
phraseĐến sân bay
"We arrived at the airport just before the gate closed."
book a tour
/bʊk ə tʊr/
phraseĐặt tour du lịch
"I booked a tour while I was researching the trip."
make memories
/meɪk ˈmɛməriz/
phraseTạo kỷ niệm
"We made unforgettable memories on that trip."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — At the Airport: A Two-Hour Flight Delay

Level: Intermediate

1. Jack says: While I was having breakfast, I got a message. Why is was having used?

A.Because his breakfast finished before he left home
B.Because having breakfast was the background action when the message arrived
C.Because he eats breakfast every single morning

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Chuẩn Bị & Đến Nơi: While I was V-ing… / What were you doing…?
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Lúc đặt chuyến đi, bạn đang làm gì?
Xem gợi ý
+ What were you doing + when you booked + your trip
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Chuyến Đi Đáng Nhớ – Past Continuous & Past Simple

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...