Khóa học tiếng Anh online: Khám Bệnh — Symptoms + Duration + Advice - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: At the Doctor's (Advanced)

Khám Bệnh — Symptoms + Duration + Advice

Chủ đề ngữ pháp: Học cách mô tả triệu chứng chi tiết tại phòng khám — 'I've had a sore throat for 3 days', 'I feel dizzy on and off'.

  • Mô tả triệu chứng chi tiết với duration.
  • Hỏi bác sĩ về chẩn đoán/đơn thuốc/tác dụng phụ.
  • Nghe và làm theo lời khuyên bác sĩ.
  • Dùng idioms tự nhiên: 'feel under the weather', 'come down with'.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
symptom
/ˈsɪmptəm/
nounTriệu chứng
"My main symptom is a sore throat that won't go away."
diagnose
/ˈdaɪəɡˌnoʊs/
verbChẩn đoán
"The doctor diagnosed me with the flu yesterday."
prescription
/prɪˈskrɪpʃən/
nounĐơn thuốc
"I picked up my prescription at the pharmacy on the way home."
side effect
/saɪd ɪˈfɛkt/
noun (phrase)Tác dụng phụ
"This medicine has a side effect of drowsiness."
allergic to
/əˈlɜrdʒɪk tu/
phrase (adjective)Bị dị ứng với
"I'm allergic to penicillin, so please note that."
dizzy
/ˈdɪzi/
adjectiveChóng mặt
"I feel dizzy whenever I stand up too fast."
nauseous
/ˈnɔʃəs/
adjectiveBuồn nôn
"I felt nauseous all morning after eating that leftover food."
fatigue
/fəˈtiɡ/
nounMệt mỏi (kéo dài)
"My fatigue has gotten worse over the past week."
sore throat
/sɔr θroʊt/
noun (phrase)Đau họng
"I've had a sore throat for 3 days — can't even swallow water."
shortness of breath
/ˈʃɔrtnəs əv brɛθ/
noun (phrase)Khó thở
"I get shortness of breath when I climb stairs lately."
on and off
/ɑn ænd ɔf/
idiom (adverb)Chập chờn / lúc có lúc không
"I've had a headache on and off all week."
follow up
/ˈfɑloʊ ʌp/
verb (phrase)Tái khám / theo dõi
"Please follow up with me in two weeks."
come down with
/kʌm daʊn wɪð/
phrasal verbBị (bệnh)
"I think I'm coming down with the flu."
feel under the weather
/fil ˈʌndər ðə ˈwɛðər/
idiomKhông khoẻ / mệt mỏi
"I've felt under the weather for a few days."
painkiller
/ˈpeɪnˌkɪlər/
nounThuốc giảm đau
"The doctor prescribed a stronger painkiller for my headache."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Anna's Cold & Flu Visit

Level: INTERMEDIATE

1. How long has Anna been feeling unwell?

A.2 days
B.About 5 days
C.Over a week

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Telling a Friend About Flu Diagnosis
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Tom, mình mới từ phòng khám về — bác sĩ xác nhận mình bị cúm.
Xem gợi ý
+ just got back from the clinic + doctor confirmed I've got the flu
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Khám Bệnh — Symptoms + Duration + Advice

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...