Khóa học tiếng Anh online: Sức Khoẻ Tinh Thần & Stress — Feel + Adjective + Reasons - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Mental Health & Stress

Sức Khoẻ Tinh Thần & Stress — Feel + Adjective + Reasons

Chủ đề ngữ pháp: Học cách diễn đạt cảm xúc stress, mệt mỏi tự nhiên — 'I feel stressed because...', 'I'm anxious about...'.

  • Dùng 'I feel + adjective' bộc lộ cảm xúc.
  • Dùng 'because/about/when' nói lý do, chủ đề, hoàn cảnh.
  • Vocab stress, anxious, overwhelmed, burnt out...
  • Coping: vent, recharge, self-care.

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
stressed
/strɛst/
adjectiveCăng thẳng, áp lực
"I feel stressed because I have too many deadlines this week."
overwhelmed
/ˌoʊvərˈwɛlmd/
adjectiveQuá tải, choáng ngợp
"She feels overwhelmed when she has too much on her plate."
anxious
/ˈæŋkʃəs/
adjectiveLo lắng, bất an
"He feels anxious about his upcoming job interview tomorrow."
exhausted
/ɪɡˈzɔstɪd/
adjectiveKiệt sức, mệt rã rời
"I feel exhausted after working twelve hours straight today."
burnt out
/bɜrnt aʊt/
phraseKiệt quệ tinh thần (do làm việc quá sức)
"I feel burnt out from working seven days a week for months."
under pressure
/ˈʌndər ˈprɛʃər/
phraseDưới áp lực
"I'm under pressure to finish the project by Friday."
on edge
/ɔn ɛdʒ/
phraseCăng như dây đàn, dễ cáu
"She's been on edge all week waiting for her test results."
lose sleep over
/luz slip ˈoʊvər/
phraseMất ngủ vì lo lắng
"Don't lose sleep over what your boss said yesterday morning."
mental health
/ˈmɛntəl hɛlθ/
nounSức khoẻ tinh thần
"Taking care of your mental health is just as important as physical health."
mood
/mud/
nounTâm trạng
"My mood improves a lot after a good walk in the park."
self-care
/sɛlf kɛr/
nounTự chăm sóc bản thân
"Weekend self-care helps me recover from a stressful work week."
recharge
/riˈtʃɑrdʒ/
verbNạp lại năng lượng, lấy lại sức
"I need a quiet weekend to recharge after this hectic month."
vent
/vɛnt/
verbTâm sự, trút bầu tâm sự
"Sometimes I just need to vent to my best friend about work."
bottle up
/ˈbɑtəl ʌp/
phrasal verbKìm nén cảm xúc, không chia sẻ
"Don't bottle up your feelings — talk to someone you trust."
bounce back
/baʊns bæk/
phrasal verbPhục hồi tinh thần, vực dậy
"It took me a month to bounce back from feeling burnt out."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Worried About Job Security

Level: INTERMEDIATE

1. Why is Sarah feeling anxious?

A.She just got promoted at work
B.She might lose her job — three coworkers were fired last week
C.Her boss went on a long vacation suddenly

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Worried About Job Security
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Anna ơi, trong văn phòng đang đồn là sắp có sa thải — cậu có thấy lo lắng cho công việc của mình không?
Xem gợi ý
+ there's talk of layoffs + feeling anxious about your job
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Sức Khoẻ Tinh Thần & Stress — Feel + Adjective + Reasons

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...