Intermediate Chủ đề: Cancelling & Rescheduling
Hủy / Đổi Lịch — I Have to Cancel / Can We Reschedule
Chủ đề ngữ pháp: Học cách hủy hoặc đổi lịch hẹn lịch sự với 'I have to cancel', 'Can we reschedule', 'Something came up'. Phản xạ tự nhiên khi có sự thay đổi đột xuất, biết hỏi chính sách hủy và xin hoàn tiền.
- Dùng 'I have to cancel' và 'Can we reschedule' để hủy/đổi lịch lịch sự.
- Báo lý do tự nhiên với 'something came up'.
- Hỏi chính sách & phí hủy bình tĩnh.
- Tự tin xử lý mọi sự cố lịch hẹn.
