Khóa học tiếng Anh online: Quan Hệ Gia Đình — Get Along / Look Up To / Take After - Trình độ INTERMEDIATE
Intermediate Chủ đề: Family Dynamics

Quan Hệ Gia Đình — Get Along / Look Up To / Take After

Chủ đề ngữ pháp: Học cách diễn đạt quan hệ gia đình — 'I get along with my brother', 'I look up to my grandma', 'I take after my mom'.

  • Dùng 'get along (with)' nói về hoà thuận.
  • Dùng 'look up to' bày tỏ ngưỡng mộ.
  • Dùng 'take after' nói giống ai.
  • Vocab close-knit, spitting image, black sheep, role model, extended family, fall out, make up...

1️⃣ Từ vựng & Ngữ pháp

💡
Nhìn qua cho nhớ mặt thôi nhé!Không cần học thuộc — xuống dưới thực hành là nhớ ngay! 🚀

Từ vựngPhiên âmLoạiNghĩaVí dụ ứng dụng
get along
/ɡɛt əˈlɔŋ/
phrasal verbHoà thuận, hợp nhau (với ai)
"I get along really well with my younger brother these days."
look up to
/lʊk ʌp tu/
phrasal verbKính trọng, ngưỡng mộ
"I look up to my grandmother — she raised me with such love."
take after
/teɪk ˈæftər/
phrasal verbGiống (cha mẹ / họ hàng) về ngoại hình hoặc tính cách
"Everyone says I take after my mom — same nose and smile."
close-knit
/kloʊs nɪt/
adjectiveGắn bó, thân thiết (gia đình, nhóm)
"We are a close-knit family who eats dinner together every single night."
fall out
/fɔl aʊt/
phrasal verbCãi nhau, không nhìn mặt (với ai)
"I fell out with my sister over money for almost a year."
make up
/meɪk ʌp/
phrasal verbLàm hoà, hoà giải (sau cãi nhau)
"We finally made up at the family reunion last Christmas Eve."
spitting image
/ˈspɪtɪŋ ˈɪmɪdʒ/
idiomGiống y đúc, giống như tạc
"My nephew is the spitting image of his dad — uncanny resemblance."
black sheep
/blæk ʃip/
idiomĐứa lập dị / khác biệt trong gia đình
"My cousin is the black sheep — he moved abroad and rarely calls."
bring up
/brɪŋ ʌp/
phrasal verbNuôi nấng, dạy dỗ (từ nhỏ)
"My grandparents brought me up while my parents worked overseas."
side with
/saɪd wɪð/
phrasal verbĐứng về phía, bênh vực (ai)
"Mom always sides with my sister whenever we argue about chores."
stick together
/stɪk təˈɡɛðər/
phrasal verbGắn bó, đoàn kết (qua khó khăn)
"Our family sticks together through every difficult time, no matter what."
have a soft spot for
/hæv ə sɔft spɑt fɔr/
idiomCó cảm tình đặc biệt, thương đặc biệt
"I have a soft spot for my youngest niece — she's so charming."
like two peas in a pod
/laɪk tu piz ɪn ə pɑd/
idiomGiống nhau như đúc (về tính cách hoặc thói quen)
"My twin sister and I are like two peas in a pod in everything."
role model
/roʊl ˈmɑdəl/
nounHình mẫu, tấm gương
"My aunt is my biggest role model — strong, kind, and independent."
extended family
/ɪkˈstɛndɪd ˈfæməli/
nounĐại gia đình, họ hàng (cô, dì, chú, bác, cháu...)
"My whole extended family gathers for Lunar New Year every single year."

2️⃣ Luyện Nghe

🎧
Nghe không kịp? Không sao!Cứ xuống thực hành rồi quay lại nghe — lúc đó sẽ hiểu ngay! 🧠

Nghe đoạn hội thoại và hoàn thành bài tập bên dưới.
Lưu ý: Đừng mở Script cho đến khi bạn đã nghe hiểu trên 70%!

Audio 1 — Getting Along with a Younger Brother

Level: Intermediate

1. How often did the two of them fight as children?

A.Almost every single day
B.Only on family holidays
C.Once or twice a year
D.They never fought at all

5️⃣ Luyện Viết

Bài 1 / 3

Viết lại câu bằng từ vựng đã học → AI sẽ chỉ lỗi và đưa đáp án chuẩn. 💡

CHỦ ĐỀ:Writing — Sibling Bonds: Get Along & Take After
1 / 6
Câu 1Chưa pass
Bạn có thân với anh chị em hơn trước không?
Xem gợi ý
+ are you closer to your siblings + than before
✨ Tuỳ chọn · không bắt buộc

🎙️ Luyện nói tình huống thật

AI đóng vai người thật trong tình huống của bài học — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu rồi mới nói.

🎬 Luyện nói tình huống

Quan Hệ Gia Đình — Get Along / Look Up To / Take After

❗ Mỗi bài học là một tình huống riêng

💡 Nói trọn chủ đề này với AI như người thật — bật phản xạ, hết dịch nhẩm trong đầu.

👑

Bài học VIP

Bài INTERMEDIATE này chỉ dành cho thành viên Premium.
Nâng cấp để xem toàn bộ nội dung + AI chấm phát âm không giới hạn.

✅ Mở khoá tất cả bài Intermediate & Advanced
✅ AI chấm phát âm không giới hạn
✅ Ghi chú từ vựng cá nhân hoá
✅ Hỗ trợ trực tiếp qua Zalo founder
← Quay lại danh sách

💡 Đăng nhập để check trạng thái Premium

LuyệnGiaoTiếp.com

Hệ thống đang sẵn sàng...